million/ˈmɪliən/noun
Danh từ chỉ con số một triệu hoặc số lượng lớn.
the number 1,000,000
They sold a million copies.
Họ đã bán được một triệu bản.
Câu thoại thật có chữ “million”
Fuiyoh! six million subscribers!
Wow! 6 triệu người đăng kí!
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV
I'm one in a million.
Em là một người hiếm có đấy
A.R. Rahman, The Pussycat Dolls ft. Nicole Scherzinger - Jai Ho (You Are My Destiny) — bài hát
IT'S 115 MILLION OR SOMETHING.
115 TRIỆU HAY KHOẢNG CHỪNG ĐÓ
Nicki Minaj Reacts to Ellen’s ‘Anaconda’ - Tập 1 — chương trình TV