drift/drɪft/verb
Động từ chỉ sự trôi dạt hoặc di chuyển chậm.
to move slowly without control or direction
The boat began to drift out to sea.
Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra biển.
Câu thoại thật có chữ “drift”
Will you drift away?
Phải chăng anh không còn như xưa?
So, I catch your drift.
Vì vậy, tôi nắm bắt được sự trôi dạt của bạn.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
Oh, that's a gnarly drift right there.
Ồ, cú drift đỉnh đấy.
Influence | Short Film — phim