become/bɪˈkʌm/verb
Động từ chỉ hành động trở thành hoặc đạt được trạng thái.
to begin to be something
He wants to become a doctor.
Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.
Câu thoại thật có chữ “become”
And we become...
Còn bọn tôi sẽ trở thành…
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
We become rubbish.
Chúng tôi sẽ trở thành đồ bỏ đi.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
We become too goal-oriented.
Chúng ta trở nên quá hướng đến mục tiêu.
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV