prospect/ˈprɑːspekt/noun
Danh từ chỉ triển vọng hoặc khả năng.
the possibility of something happening in the future
There is little prospect of success.
Có rất ít triển vọng thành công.
Câu thoại thật có chữ “prospect”
-I'm not here to prospect.
Tôi tới đây không phải để dò mỏ.
Prospect (2018) — phim
I was excited at the prospect of a concentration
Tôi rất phấn khích trước viễn cảnh tập trung
Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019 - Tập 1 — chương trình TV
I am feeling trepidation at the prospect of a
Cháu đang cảm thấy phập phồng lo sợ trước viễn cảnh