symptom/ˈsɪmp.təm/noun
Danh từ chỉ triệu chứng hoặc dấu hiệu.
a sign of illness or a problem
Fever is a common symptom of flu.
Sốt là triệu chứng phổ biến của cúm.
Câu thoại thật có chữ “symptom”
Seth Godin wrote an article this month called 'Social media is a symptom not a tactic'. In it he writes:
Seth Godin đã viết một bài báo trong tháng này với tên gọi 'Mạng xã hội là một triệu chứng không phải là một chiến thuật'. Trong đó anh ấy viết:
I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV