exhibit/ɪɡˈzɪb.ɪt/verb
Động từ chỉ hành động trưng bày hoặc thể hiện cái gì.
to show something in a public place for people to see
The artist exhibited his work in the gallery.
Người họa sĩ đã trưng bày tác phẩm của mình trong triển lãm.
Câu thoại thật có chữ “exhibit”
And, of course, there's a touristy exhibit
Và tất nhiên, có một cuộc triển lãm du lịch
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
the Heinz exhibit at the Heinz History Center.
khu trưng bày Heinz ở Trung tâm Lịch sử Heinz.
… special treatment for people who exhibit sociopathic tendencies.
...phương pháp điều trị đặc biệt cho những người có xu hướng thái nhân cách.