homecoming/ˈhoʊmkʌmɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự trở về nhà hoặc đoàn tụ.
an occasion when someone returns home after a long time
Her homecoming was full of joy and tears.
Sự trở về nhà của cô ấy đầy niềm vui và nước mắt.
Câu thoại thật có chữ “homecoming”
My school’s homecoming dance is tomorrow night,
Tối mai ở trường tôi sẽ diễn ra đêm khiêu vũ trở về quê hương
My philosophy for a happy life - Sam Berns - TEDxMidAtlantic - Tập 1 — chương trình TV
In America, becoming homecoming King and homecoming queen
Ở Mỹ, trở thành Vua về quê hương và nữ hoàng về quê hương
Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019 - Tập 1 — chương trình TV