middle school/ˈmɪd.əl skuːl/noun
Danh từ chỉ trường trung học cơ sở hoặc cấp hai.
a school for students aged between elementary and high school
Middle school usually includes grades 6 through 8.
Trường trung học cơ sở thường bao gồm lớp 6 đến lớp 8.
Câu thoại thật có chữ “middle school”
Middle school.
Cấp hai.
Flower — phim
Your bag, too, Chad in the summer after middle school.
Cả túi của anh nữa, Chad, vào mùa hè sau khi anh học xong cấp hai.
This just is the most middle school dance photo I've ever seen.
Đây là bức ảnh khiêu vũ ở trường cấp hai mà tôi từng thấy.
reviewing my *iconic* middle school outfits - Tập 1 — chương trình TV