high school/haɪ skuːl/noun
Danh từ chỉ trường trung học phổ thông hoặc cấp ba.
a school for students aged around 14 to 18
He will graduate from high school next year.
Cậu ấy sẽ tốt nghiệp trung học phổ thông vào năm tới.
Câu thoại thật có chữ “high school”
Welcome to high school.
Chào mừng đến với trường trung học.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
At the high school.
Ở trường trung học.
The Great Fight (2011) — phim
It's high school soccer, Dean.
Bóng đá cấp ba thôi mà, Dean.