locker/ˈlɑːkər/noun
Danh từ chỉ tủ cá nhân cho học sinh.
a small storage compartment for personal belongings at school
Students put their bags in the locker.
Học sinh để túi vào tủ cá nhân.
Câu thoại thật có chữ “locker”
I don't go for that locker room crap.
Tôi chẳng khoái cái trò tán gẫu phòng thay đồ đó.
Alligator (1980) — phim
Kelly says he spies on the girls in the locker room too.
Kelly bảo ông ta còn rình mấy đứa con gái trong phòng thay đồ.
Prom Night — phim
nopez" on my locker.
nô-pez" lên tủ đồ của con.