melancholy/ˈmelənkɑːli/noun
Danh từ chỉ trạng thái buồn bã, u sầu.
a deep, sad, and thoughtful feeling
A sense of melancholy filled the room.
Một cảm giác u sầu bao trùm căn phòng.
Câu thoại thật có chữ “melancholy”
And this made me consider that maybe occasional melancholy is nothing fear.
Và điều đó khiến tôi nghĩ rằng, có lẽ, nỗi u sầu thoảng qua không phải là điều đáng sợ.
how I rebuilt my life - invisible illness and healing - Tập 1 — chương trình TV
I let her steal into my melancholy heart
Ta đã để nàng len lỏi vào trái tim sầu muộn này
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
(melancholy piano music) It's not that hard to find.
(nhạc piano buồn) Không khó tìm đâu.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV