autistic/ɔːˈtɪs.tɪk/adjective
having autism spectrum disorder
He’s autistic but incredibly talented.
Anh ấy tự kỷ nhưng cực kỳ tài năng.
Câu thoại thật có chữ “autistic”
He's autistic?
Cậu ta bị tự kỷ à?
The Great Fight (2011) — phim
He's an autistic savant!
Nó là một thiên tài tự kỷ!
The Great Fight (2011) — phim
That's because he's not your usual autistic.
Vì nó không phải đứa tự kỷ thông thường.
The Great Fight (2011) — phim