absolute/ˈæbsəluːt/adjective
Tính từ chỉ tuyệt đối hoặc hoàn toàn không giới hạn.
total and complete
He demanded absolute silence.
Anh ấy yêu cầu sự im lặng tuyệt đối.
Câu thoại thật có chữ “absolute”
Absolute beauties.
Thật sự tuyệt đẹp.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
Absolute unit right there.
Một khối rất chắc chắn ở đây.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Genius, Peppa! Absolute genius!
Thiên tài, Peppa! Đúng là thiên tài!