contrast/ˈkɑːntræst/noun
Danh từ chỉ sự tương phản hoặc khác biệt rõ rệt.
a difference between two or more people or things
There is a clear contrast between the two styles.
Có sự tương phản rõ rệt giữa hai phong cách.
Câu thoại thật có chữ “contrast”
The contrast.
Sự tương phản.
Post Malone Takes Jimmy Fallon to Olive Garden - Tập 1 — chương trình TV
In contrast, I felt like I could barely live with myself.
Ngược lại, tôi cảm thấy mình thậm chí còn không thể sống nổi với chính mình.
How I stopped comparing my life to others - success should be re-defined - Tập 1 — chương trình TV
I don't know the directions, but it looked like low contrast shadows.
Em không biết phương hướng nhưng nó trông giống như những cái bóng có độ tương phản thấp ấy
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV