vocabulary/voʊˈkæbjəleri/noun
Danh từ chỉ từ vựng hoặc vốn từ.
the set of words known and used by a person
Reading books helps improve your vocabulary.
Đọc sách giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn.
Câu thoại thật có chữ “vocabulary”
Increase your vocabulary.
Tăng vốn từ vựng của bạn.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Remember when I told you about new vocabulary?
Nhớ khi tôi nói với bạn về từ vựng mới?
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
That word is not in my vocabulary, baby.
Từ đó không có trong từ điển của anh đâu, cưng.
Firepower (1993) — phim