rewrite/rɪˈraɪt/verb
Động từ viết lại hoặc chỉnh sửa nội dung để cải thiện, hoàn thiện.
to write something again
I need to rewrite this essay before submitting.
Tôi cần viết lại bài luận này trước khi nộp.
Câu thoại thật có chữ “rewrite”
I can't rewrite history.
Tôi không viết lại được lịch sử.
I can't rewrite my life.
Tôi không viết lại được đời mình.
Rewrite the scene
Viết lại khung cảnh
Adam Lambert - Fields — bài hát