Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tử tế” tiếng Anh là gì?

“tử tế” trong tiếng Anh là kind, kindly /kaɪnd/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.039 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

kind/kaɪnd/adjective

Tính từ chỉ tử tế hoặc thân thiện với người khác.

caring and helpful to others

She is always kind to animals.

Cô ấy luôn tốt bụng với động vật.

Câu thoại thật có chữ “kind”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

kindly/ˈkaɪnd.li/adverb

Trạng từ chỉ sự tử tế, tốt bụng.

in a kind or gentle way

Please kindly keep the noise down.

Xin vui lòng giữ yên lặng.

Câu thoại thật có chữ “kindly”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt