absurd/əbˈsɜːrd/adjective
Tính từ chỉ điều gì vô lý, không hợp logic hoặc kỳ cục.
ridiculous or illogical
That idea is completely absurd!
Ý tưởng đó hoàn toàn vô lý!
Câu thoại thật có chữ “absurd”
I think it's the most absurd thing.
Tôi nghĩ đó là điều ngớ ngẩn nhất.
taking myself on a date - Tập 1 — chương trình TV
I mean, it's utterly absurd, I mean...
ý tôi là, phi lý hoàn toàn, ý tôi là...
Hype! — phim
It was absurd and funny in a serious time.
Nó phi lý và buồn cười giữa một thời nghiêm trọng.
Jerry Seinfeld and Steve Martin on What Makes a Good Comedian | The New Yorker — phim