Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vỡ tan” tiếng Anh là gì?

“vỡ tan” trong tiếng Anh là shatter /ˈʃætər/.

Trang này lấy ví dụ từ 16 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

shatter/ˈʃætər/verb

Động từ làm vỡ tan thành nhiều mảnh, thường là kính hoặc thủy tinh.

to break into many pieces

The glass shattered when it hit the floor.

Ly thủy tinh vỡ tan khi chạm sàn.

Câu thoại thật có chữ “shatter”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt