Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vô vọng” tiếng Anh là gì?

“vô vọng” trong tiếng Anh là hopeless, hopelessly /ˈhoʊp.ləs/.

Trang này lấy ví dụ từ 39 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

hopeless/ˈhoʊp.ləs/adjective

Tính từ chỉ trạng thái không còn hy vọng hoặc không thể cứu vãn.

without hope or solution

The situation felt completely hopeless.

Tình huống cảm thấy hoàn toàn vô vọng.

Câu thoại thật có chữ “hopeless”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

hopelessly/ˈhoʊp.ləs.li/adverb

Trạng từ chỉ trạng thái không còn hy vọng hoặc không thể cứu vãn.

in a way that shows no hope

I’m hopelessly lost in this new city!

Tôi hoàn toàn lạc lối ở thành phố mới này!

Câu thoại thật có chữ “hopelessly”

  • I'm hopelessly in love for the first time like whoa

    Ngay từ lần đầu tiên, tôi đã si mê em rồi, whoa

    Jesse McCartney - My Baby — bài hát

  • I'm hopelessly in love for the first time like whoa (whoa)

    Ngay từ lần đầu tiên, tôi đã si mê em rồi, whoa

    Jesse McCartney - My Baby — bài hát

  • anxious around you. They can't relax when you're in the room. They are hopelessly attracted to you,

    đang lo lắng hơn khi ở gần bạn. Họ không thể thư giãn khi bạn ở trong phòng. Họ bị bạn thu hút một cách vô vọng,

    10 Things People Do When They’re Attracted to You - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt