insensitive/ɪnˈsen.sə.tɪv/adjective
Tính từ chỉ sự thiếu nhạy cảm, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
lacking sensitivity
His comment was insensitive and rude.
Lời nhận xét của anh ta vô cảm và thô lỗ.
Câu thoại thật có chữ “insensitive”
What's insensitive is all the ghosts scaring away our guests.
Vô cảm là cả đám ma dọa khách của nhà mình chạy hết ấy.
is extremely insensitive!
thì vô cảm hết sức!
and go back to your usual insensitive self.
mà quay về cái con người vô tâm thường ngày của anh đi.
Dreamscape (1984) — phim