default/dɪˈfɔːlt/noun
failure to repay a loan or meet obligations
The company defaulted on its loans.
Công ty đã vỡ nợ các khoản vay của mình.
Câu thoại thật có chữ “default”
Make this your default.
Đặt điều này làm mặc định của bạn.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV
Step six, be default no.
Bước sáu, mặc định là không.
How to be miserable for the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
In Algebra, multiplication is the 'default' operation.
Trong Đại số, phép nhân là phép toán 'mặc định'.
Algebra Basics: What Is Algebra? - Math Antics - Tập 1 — chương trình TV