Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ám ảnh” tiếng Anh là gì?

“ám ảnh” trong tiếng Anh là haunt, obsess, obsessively, fixate /hɔːnt/.

Trang này lấy ví dụ từ 28 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

haunt/hɔːnt/verb

Động từ chỉ hành động ám ảnh hoặc xuất hiện.

to repeatedly trouble or visit

That mistake still haunts me at night.

Sai lầm đó vẫn ám ảnh tôi vào ban đêm.

Câu thoại thật có chữ “haunt”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

obsess/əbˈses/verb

Động từ bị ám ảnh hoặc tập trung quá mức vào một ý nghĩ, vật.

to think about something constantly

She’s obsessed with her new phone.

Cô ấy bị ám ảnh với chiếc điện thoại mới.

Câu thoại thật có chữ “obsess”

  • And I really don't think that you should obsess

    Và tôi thực sự không nghĩ rằng bạn nên ám ảnh

    7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive - Tập 1 — chương trình TV

  • things simple and minimal but I don't obsess about the number of items in my closet and now

    mọi thứ đơn giản và tối giản, nhưng không còn quá ám ảnh với số lượng món đồ trong tủ nữa. Bây giờ

    My Minimalist Wardrobe - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

obsessively/əbˈsesɪvli/adverb

Trạng từ chỉ sự ám ảnh, quá mức.

in a way that shows excessive focus

She checks her phone obsessively every minute.

Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh mỗi phút.

Câu thoại thật có chữ “obsessively”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

fixate/ˈfɪkseɪt/verb

Động từ chỉ hành động tập trung quá mức vào một thứ.

to focus too much on something

Try not to fixate on your mistakes.

Cố gắng đừng chú tâm quá mức vào lỗi của bạn.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt