Đang tải video...
English Grammar: The Prepositions ON, AT, IN, BY - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ngữ pháp tiếng Anh: Giới từ ON, AT, IN, BY
Toàn bộ 142 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 142
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 388 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 142 câu thoại, tổng 2.014 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“'On' is used for, let's say,”
→ "On" được sử dụng cho, giả sử,
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to teach you a lesson about”
→ Tôi muốn dạy bạn một bài học về
Quá khứ đơn37 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“'This is by the red marker.'”
→ "Cái này bên cạnh cây bút đỏ."
Động từ khuyết thiếu24 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“one thing, here's two things. We can say:”
→ một thứ, đây là hai thứ. Chúng ta có thể nói:
Tương lai với will15 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Unh. Hold on. I'll start the lesson.”
→ Umh. Đợi chút. Tôi sẽ bắt đầu tiết học đây.
Hiện tại tiếp diễn13 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm having a hard time reading on the train right now.”
→ Tôi đang gặp khó khăn khi đọc trên tàu lúc này.
16 từ đáng học trong English Grammar: The Prepositions ON, AT, IN, BY
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| boat | /boʊt/ | thuyền | 13 | |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkəl/ | danh từ | xe đạp | 10 |
| people | mọi người | 9 | ||
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | vị trí | 8 |
| plane | danh từ | máy bay | 8 | |
| transportation | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | vận chuyển | 6 | |
| taxi | /ˈtæksi/ | danh từ | xe taxi | 6 |
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 6 |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | động từ | bề mặt | 5 |
| exception | /ɪkˈsepʃən/ | danh từ | ngoại lệ | 4 |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tính từ | tương tự | 4 |
| walls | /wɔːlz/ | danh từ | những bức tường | 3 |
| carpet | /ˈkɑːrpət/ | thảm | 3 | |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 3 | |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| vehicle | danh từ | phương tiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How I train my mind to be peaceful - simple practices for a simple life
- I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito
- Would YOU Rather Have A Lamborghini or This House?
- How to Learn Anything FASTER
- How Long It Takes To Change Your Life? | Nwal Hadaki | TEDxSafirSchool
- What Happens to Your Body While You Are Having Sex?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.