Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How the comfort zone is ruining your life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Vùng an toàn đang hủy hoại cuộc sống của bạn như thế nào

Toàn bộ 242 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
242
Tốc độ nói
199 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 520 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 242 câu thoại, tổng 1.727 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“All the comfort zone is concerned with”

→ Tất cả vùng thoải mái đều liên quan đến

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“have experienced in their lives,”

→ đã từng trải qua trong đời,

Động từ + to + động từ9 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“that I wanted to live”

→ mà tôi muốn sống

Mệnh đề quan hệ8 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which is directly relevant to”

→ liên quan trực tiếp đến

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“So in this video, we're gonna talk”

→ Vì vậy, trong video này, chúng ta sẽ nói

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“was because I was living the life”

→ là bởi vì tôi đang sống cuộc sống

16 từ đáng học trong How the comfort zone is ruining your life

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
comfort/ˈkʌmfərt/danh từthoải mái31
zone/zoʊn/khu vực31
discomfort/dɪˈskʌmfərt/động từsự khó chịu5
peoplemọi người4
beingcon người3
mental/ˈmentəl/tinh thần3
wantedtính từbị truy nã2
bettertính từtốt hơn2
makingđộng từsự tạo nên2
learninghọc tập2
strenuous/ˈstrenjuəs/tính từgắng sức mệt nhọc2
cinematography/ˌsɪnɪməˈtɑːɡrəfi/danh từnghệ thuật quay phim2
optimistic/ˌɑːptəˈmɪstɪk/tính từlạc quan2
relevant/ˈreləvənt/liên quan2
phenomenon/fəˈnɑːməˌnɑːn/danh từhiện tượng2
resistance/rɪˈzɪstəns/kháng cự2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.