Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lạc quan” tiếng Anh là gì?

“lạc quan” trong tiếng Anh là optimistic, optimist, sanguine /ˌɑːptəˈmɪstɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 24 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

optimistic/ˌɑːptəˈmɪstɪk/adjective

Tính từ chỉ sự lạc quan, tích cực.

believing that good things will happen

She’s optimistic about her job interview tomorrow.

Cô ấy rất lạc quan về buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.

Câu thoại thật có chữ “optimistic”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

optimist/ˈɑːptəmɪst/noun

Danh từ chỉ người luôn nhìn thấy mặt tích cực trong mọi tình huống.

a person who sees the positive side

She’s an optimist and always sees the bright side.

Cô ấy là người lạc quan và luôn nhìn vào mặt tích cực.

Câu thoại thật có chữ “optimist”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

sanguine/ˈsæŋ.ɡwɪn/adjective

Tính từ chỉ sự lạc quan, tự tin.

confident and hopeful, especially in a difficult situation

Despite the setbacks, she remained sanguine about the future.

Dù gặp trở ngại, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt