optimistic/ˌɑːptəˈmɪstɪk/adjective
Tính từ chỉ sự lạc quan, tích cực.
believing that good things will happen
She’s optimistic about her job interview tomorrow.
Cô ấy rất lạc quan về buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.
Câu thoại thật có chữ “optimistic”
I am fairy optimistic!
Một chút cổ tích lạc quan!
Can These Chefs Turn This Fairy Drawing Into A Dessert? - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
But, I feel pretty optimistic.
Nhưng tôi cảm thấy khá lạc quan.
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - Tập 1 — chương trình TV
Well I was always optimistic.
Tôi vốn luôn lạc quan.