loop/luːp/noun
Danh từ chỉ vòng lặp, như dây hoặc động từ lặp lại quy trình.
a shape or repeated process
The belt goes through the loop.
Thắt lưng đi qua vòng lặp.
Câu thoại thật có chữ “loop”
It's just a 10 hour loop.
Nó sẽ phát liên tục trong 10 tiếng luôn.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
That old ship's manual charge loop.
Cái vòng nạp bằng tay trên con tàu cũ đó.
It's not really a tight feedback loop.
Nó không thực sự là một vòng phản hồi chặt chẽ.
How to Learn Anything FASTER - Tập 1 — chương trình TV