
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 111 câu
- 101
It does not matter.
/ɪt dʌz nɑːt ˈmætər./
Không quan trọng đâu.
Tình huốngNgười ta lo lắng về một chi tiết bạn thấy chẳng ảnh hưởng gì. Bạn gạt đi thế nào?
Someone is fretting over a detail you consider irrelevant.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ nhàng thì là trấn an; nói cụt lủn thì thành bất cần. Giọng quyết định nghĩa.A219 lần - 102
Practice makes perfect.
/ˈpræktəs meɪks pərˈfekt./
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Tình huốngNgười ta nản vì học mãi chưa giỏi. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?
Someone is discouraged because progress feels slow.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ cố định, không đổi chữ nào. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.B17 lần - 103
What is the matter?
/wʌt ɪz ðə ˈmætər?/
Có vấn đề gì vậy?
Tình huốngNgười kia trông buồn hoặc lo. Bạn hỏi thăm thế nào?
The other person looks upset or worried.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy ai đó không ổn. Thêm người vào sau: "What's the matter with him?"A211 lần - 104
So what?
/soʊ wʌt?/
Thì sao?
Tình huốngNgười ta nêu một điều họ cho là nghiêm trọng mà bạn thấy chẳng ăn thua. Bạn đáp thế nào?
They raise something they think matters and you do not.
Người bản xứ dùng thế nàoGẦN NHƯ LUÔN LÀ THÁCH THỨC. Chỉ dùng với bạn bè thân, hoặc khi bạn cố ý muốn tỏ ra bất cần.A2329 lần - 105
Are you okay?
/ɑːr juː ˌoʊˈkeɪ?/
Bạn ổn không?
Tình huốngNgười ta vừa vấp ngã, hoặc trông sắc mặt không ổn. Bạn hỏi thăm thế nào?
Someone just stumbled, or looks pale and unwell.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm phổ biến nhất. Nhớ chỉ "okay" chứ không "ok" khi viết đầy đủ; nói thì thường nghe như "You okay?"A12.341 lần - 106
Do not worry.
/duː nɑːt ˈwɜːri./
Đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang lo về một chuyện bạn thấy sẽ ổn. Bạn nói gì?
They are anxious about something you believe will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay đi kèm lý do: "Don't worry, I'll handle it." Chỉ nói mỗi "Don't worry" thì nghe hơi suông.A123 lần - 107
I am fine.
/aɪ æm faɪn./
Tôi không sao.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có ổn không sau một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?
They ask if you are all right after a small mishap.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nói cộc lốc "I'm fine." khi đang giận thì người bản xứ hiểu ngay là bạn KHÔNG ổn. Giọng quyết định tất cả.A115 lần - 108
That is good.
/ðæt ɪz ɡʊd./
Thế thì tốt.
Tình huốngNgười ta vừa báo một tin vui nhỏ. Bạn đáp lại thế nào?
They have just shared a small piece of good news.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại tin vui ở mức bình thường. Tin vui lớn thì cần câu mạnh hơn: "That's great!" hoặc "That's amazing!"A115 lần - 109
I do not care.
/aɪ duː nɑːt ker./
Tôi không quan tâm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích phương án nào mà bạn thật sự thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?
You are asked to pick between options and genuinely have no preference.
Người bản xứ dùng thế nàoDỄ MẤT LÒNG: nghe như bất cần. Ý "sao cũng được" thì nói "I don't mind" — cùng nghĩa nhưng lịch sự hơn hẳn.A27 lần - 110
Are you all right?
/ɑːr juː ɔːl raɪt?/
Bạn không sao chứ?
Tình huốngNgười ta vừa gặp chuyện không hay và bạn muốn hỏi han kỹ hơn. Bạn hỏi gì?
Something bad has just happened to them and you want to check on them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghiêm trọng hơn "Are you okay?" một bậc và thiên về giọng Anh. Người Mỹ thường rút thành "You all right?"A21.017 lần - 111
It might rain later.
/ɪt maɪt reɪn ˈleɪtər./
Lát nữa có thể mưa.
Tình huốngTrời chuyển mây và bạn muốn nhắc người kia mang theo ô. Bạn nói gì?
The sky is clouding over and you want to hint that they should take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào"might" là phỏng đoán yếu — chỉ khoảng 30–50%. Chắc hơn thì nói "It is going to rain."A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.