
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 131 câu
- 1
Let me know if you need anything.
/let miː noʊ ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ nói tôi nhé.
Tình huốngNgười mới vào làm đang bỡ ngỡ. Bạn muốn ngỏ lời giúp mà không làm họ ngại. Bạn nói gì?
A new colleague looks lost and you want to offer help without making them feel awkward.
Người bản xứ dùng thế nàoLời ngỏ lịch sự, không phải cam kết chắc chắn. Người bản xứ hiểu là "cứ hỏi nếu cần", chứ không phải "tôi sẽ làm mọi việc cho bạn".A226 lần - 2
Can I take a message?
/kæn aɪ teɪk ə ˈmesədʒ?/
Bạn để lại lời nhắn nhé?
Tình huốngNgười được gọi đi vắng, bạn muốn giúp người gọi khỏi phải gọi lại. Bạn hỏi gì?
The person is out and you want to save the caller from having to ring again.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của người trực máy. Nghe ngược lại thì đáp: "Could you tell him I called?" — cặp câu này đi với nhau.A211 lần - 3
I'll call you back in ten minutes.
/aɪl kɔːl juː bæk ɪn ten ˈmɪnəts./
Mười phút nữa tôi gọi lại nhé.
Tình huốngĐang nghe điện thì bạn phải vào họp gấp. Bạn hẹn gọi lại. Bạn nói gì?
You are on a call when you have to go into a meeting, so you promise to ring again.
Người bản xứ dùng thế nào"Call back" là gọi lại. Người bản xứ rất coi trọng lời hứa gọi lại — nói ra thì nhớ làm, không thì mất tin cậy.A2 - 4
Can we schedule a meeting for Thursday?
/kæn wiː ˈskedʒʊl ə ˈmiːtɪŋ fɔːr ˈθɜːrzˌdeɪ?/
Mình hẹn họp thứ Năm được không?
Tình huốngViệc cần bàn kỹ, bạn muốn chốt một buổi ngồi với nhau. Bạn đề nghị thế nào?
The matter needs a proper discussion and you want to pin down a time to sit together.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "schedule", người Anh hay dùng "arrange" hoặc "set up". Nói rõ ngày ngay trong câu để đỡ một vòng qua lại.B1 - 5
I'll send you the file this afternoon.
/aɪl send juː ðə faɪl ðɪs ˌæftərˈnuːn./
Chiều nay tôi gửi bạn tài liệu.
Tình huốngNgười ta đang chờ tài liệu của bạn và muốn biết bao giờ có. Bạn cam kết một mốc. Bạn nói gì?
Someone is waiting on your document and wants to know when it will arrive; you commit to a time.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết mốc thời gian là cách người Âu Mỹ xây lòng tin ở công sở. Hứa rồi trễ mà không báo là lỗi nặng hơn hứa muộn hơn.A2 - 6
It should be ready by Friday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈfraɪdi./
Chắc thứ Sáu sẽ xong.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ có kết quả, bạn ước lượng được nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Bạn nói gì?
You are asked when it will be done; you have an estimate but cannot promise absolutely.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" ở đây là ước lượng chứ không phải bổn phận. "By Friday" nghĩa là chậm nhất thứ Sáu; "on Friday" là đúng thứ Sáu.B1 - 7
Can I call you back later?
/kæn aɪ kɔːl juː bæk ˈleɪtər?/
Tôi gọi lại cho bạn sau được không?
Tình huốngĐiện thoại đổ chuông đúng lúc bạn đang bận, nhưng bạn không muốn bỏ luôn cuộc gọi. Bạn nói gì?
The phone rings while you are busy, but you do not want to drop the call entirely.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi phép trước khi cúp máy, lịch sự hơn là cúp rồi gọi lại. Nói rõ mốc thì tốt hơn: "Can I call you back in an hour?"A2 - 8
You don't have to wait.
/juː doʊnt hæv tuː weɪt./
Bạn không cần chờ đâu.
Tình huốngNgười ta nán lại vì lịch sự trong khi bạn còn lâu mới xong. Bạn nói gì cho họ về?
Someone is hanging around out of politeness while you still have a long way to go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You mustn't wait" (cấm chờ). "Don't have to" là KHÔNG BẮT BUỘC, còn "mustn't" là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP — người Việt nhầm hai cái này rất nhiều.A24 lần - 9
You don't have to worry.
/juː doʊnt hæv tuː ˈwɜːri./
Bạn đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng về một chuyện mà bạn biết chắc là ổn. Bạn trấn an thế nào?
The other person is anxious about something you know will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Don't worry" một chút vì nó nói về sự cần thiết chứ không ra lệnh. Cả hai đều dùng được với bạn bè.A236 lần - 10
You can call me Nam.
/juː kæn kɔːl miː næm./
Cứ gọi tôi là Nam.
Tình huốngNgười nước ngoài đang vật lộn với tên đầy đủ của bạn. Bạn gỡ rối cho họ thế nào?
A foreigner is struggling with your full name and you want to make it easy for them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để mời người ta gọi tên thân mật. Rất hay dùng sau khi giới thiệu tên đầy đủ.A1 - 11
You can go ahead.
/juː kæn ɡoʊ əˈhed./
Bạn cứ làm đi.
Tình huốngNgười ta chờ bạn gật đầu mới dám bắt đầu. Bạn cho phép thế nào?
Someone is waiting for your nod before they start.
Người bản xứ dùng thế nào"Go ahead" là cụm cố định nghĩa "cứ tự nhiên". Rút gọn còn "Go ahead" là đủ, rất hay dùng khi nhường lượt nói hay nhường đường.A22 lần - 12
It's not a problem.
/ɪts nɑːt ə ˈprɑːbləm./
Chuyện đó không sao đâu.
Tình huốngNgười ta ngại vì nhờ bạn một việc, mà việc đó với bạn thì dễ. Bạn trấn an thế nào?
Someone feels awkward asking you a favour that is actually easy for you.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "No problem" (đáp lời cảm ơn) — câu này là trấn an trước khi làm, câu kia là gạt đi sau khi làm xong.A137 lần - 13
I'm going to take a look.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː teɪk ə lʊk./
Để tôi xem thử.
Tình huốngCó sự cố và bạn muốn tự mình kiểm tra trước khi kết luận. Bạn nói gì?
Something has gone wrong and you want to check it yourself before saying anything.
Người bản xứ dùng thế nào"Take a look" nhẹ hơn "check" — nó ngụ ý xem qua chứ chưa hứa sửa được. Rất hay dùng ở công sở.A2 - 14
What about tomorrow?
/wʌt əˈbaʊt təˈmɑːˌroʊ?/
Hay là mai?
Tình huốngGiờ hẹn bạn đưa ra không hợp với người kia, bạn đề xuất phương án khác. Bạn nói gì?
The time you suggested does not suit the other person, so you offer an alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất phương án thay thế gọn nhất. Sau "What about" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "What about meeting at six?"A19 lần - 15
Don't worry about it.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt./
Đừng bận tâm chuyện đó.
Tình huốngNgười ta áy náy vì một chuyện nhỏ đã qua. Bạn gạt đi cho họ nhẹ lòng. Bạn nói gì?
Someone feels bad about a small thing that is already over.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả khi người ta xin lỗi lẫn khi người ta cảm ơn. Rút gọn: "Don't worry" hoặc chỉ "No worries".A1305 lần - 16
That's all right.
/ðæts ɔːl raɪt./
Không sao mà.
Tình huốngNgười ta vừa xin lỗi vì một chuyện bạn thấy chẳng đáng gì. Bạn đáp gì?
Someone has just apologised for something you consider trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tha lỗi chuẩn. Người Mỹ viết liền "alright" trong tin nhắn, nhưng "all right" mới là lối viết đúng chuẩn.A1121 lần - 17
Let me show you.
/let miː ʃoʊ juː./
Để tôi chỉ cho bạn.
Tình huốngGiải thích bằng lời mãi không xong, mà làm mẫu thì một phút là hiểu. Bạn nói gì?
Explaining in words is going nowhere, but showing them would take a minute.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" luôn là động từ nguyên mẫu không "to". Cùng mẫu: "Let me try", "Let me help you".A1105 lần - 18
Take your time.
/teɪk jɔːr taɪm./
Bạn cứ từ từ.
Tình huốngNgười ta luống cuống vì sợ làm bạn phải chờ. Bạn trấn an thế nào?
Someone is flustered because they are afraid of keeping you waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế và rất hay dùng ở Âu Mỹ. Nói với nhân viên phục vụ hay người mới học việc là ghi điểm ngay.A2144 lần - 19
After you.
/ˈæftər juː./
Mời bạn trước.
Tình huốngHai người tới cửa cùng lúc và bạn muốn nhường. Bạn nói gì?
You and another person reach the door at the same moment and you want to let them through.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường lượt cố định — nhường cửa, nhường hàng, nhường lượt nói. Đáp lại: "Thank you" hoặc "No, after you."A2230 lần - 20
I want to talk to you.
/aɪ wɑːnt tuː tɔːk tuː juː./
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
Tình huốngCó chuyện nghiêm túc cần bàn riêng, bạn gọi người kia lại. Bạn mở lời thế nào?
There is something serious to discuss in private and you call the other person over.
Người bản xứ dùng thế nào"I want" nghe thẳng và hơi nặng — nó báo chuyện quan trọng. Với sếp hay khách hàng thì dùng "I'd like to talk to you" cho mềm.A147 lần - 21
I'd like to help.
/aɪd laɪk tuː help./
Tôi muốn giúp một tay.
Tình huốngThấy người ta xoay xở một mình, bạn ngỏ ý giúp mà không áp đặt. Bạn nói gì?
You see someone struggling alone and want to offer help without imposing.
Người bản xứ dùng thế nào"I'd like" = "I would like", lịch sự hơn "I want" một bậc rõ. Đây là mẫu an toàn nhất khi chưa chắc về mức thân sơ.A213 lần - 22
Would you like some coffee?
/wʊd juː laɪk sʌm ˈkɑːfi?/
Bạn dùng cà phê nhé?
Tình huốngKhách vừa tới nhà hoặc tới văn phòng bạn. Bạn mời họ thế nào?
A guest has just arrived at your home or your office.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn. Đáp lại: "Yes, please" hoặc "No, thank you" — người bản xứ gần như luôn kèm "please"/"thank you", thiếu là nghe cộc.A110 lần - 23
Would you like to join us?
/wʊd juː laɪk tuː dʒɔɪn ʌs?/
Bạn tham gia cùng không?
Tình huốngNhóm bạn đang chuẩn bị đi ăn và thấy đồng nghiệp đứng một mình. Bạn rủ thế nào?
Your group is heading out to eat and you spot a colleague standing alone.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời lịch sự và dễ từ chối — chính vì dễ từ chối nên người ta thoải mái nhận. Thân hơn thì "Want to join us?"A212 lần - 24
Do you want some?
/duː juː wɑːnt sʌm?/
Bạn ăn/uống chút không?
Tình huốngBạn đang ăn gì đó và muốn mời người ngồi cạnh. Bạn hỏi gọn thế nào?
You are eating something and want to offer some to the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. Với khách hoặc người lớn tuổi thì "Would you like some?" mới đúng mực.A117 lần - 25
Do you want me to help?
/duː juː wɑːnt miː tuː help?/
Bạn có muốn tôi giúp không?
Tình huốngThấy người ta loay hoay nhưng bạn không muốn tự tiện xen vào. Bạn hỏi gì?
Someone is struggling but you do not want to butt in uninvited.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you want me to + V" là cách ngỏ ý giúp mà vẫn để người ta quyền quyết. Rất hay dùng ở công sở.A21 lần - 26
Why don't you come with us?
/waɪ doʊnt juː kʌm wɪð ʌs?/
Hay là bạn đi cùng chúng tôi?
Tình huốngCả nhóm sắp đi và bạn nghĩ người kia cũng nên đi. Bạn rủ thế nào?
Your group is about to leave and you think the other person should come too.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi lý do — nó là lời RỦ. Dịch từng chữ thành "tại sao bạn không…" là hiểu sai hoàn toàn.A27 lần - 27
Why don't we start?
/waɪ doʊnt wiː stɑːrt?/
Mình bắt đầu nhé?
Tình huốngMọi người đã đủ mặt và tới giờ, bạn muốn khởi động cuộc họp. Bạn nói gì?
Everyone has arrived and it is time; you want to get the meeting going.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất mềm nhất trong nhóm — nó hỏi ý cả nhóm thay vì ra lệnh. Mạnh hơn: "Let's start."B12 lần - 28
Let's go.
/lets ɡoʊ./
Đi thôi.
Tình huốngMọi người xong việc và có thể rời đi. Bạn giục cả nhóm thế nào?
Everyone is done and free to leave; you get the group moving.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp. "Let's" = "let us", luôn viết tắt trong lời nói. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".A14.965 lần - 29
I'll be right back.
/aɪl biː raɪt bæk./
Tôi quay lại ngay.
Tình huốngBạn phải rời đi vài phút và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?
You have to step away for a few minutes and want the other person to stay put.
Người bản xứ dùng thế nào"Right" ở đây nghĩa là "ngay", không phải "đúng" hay "phải". Cùng mẫu: "I'll be there in five minutes."A1699 lần - 30
I'll take care of it.
/aɪl teɪk ker ʌv ɪt./
Để tôi lo.
Tình huốngCó việc phát sinh và bạn nhận lấy để người khác khỏi bận tâm. Bạn nói gì?
Something has come up and you take it on so nobody else has to worry.
Người bản xứ dùng thế nào"Take care of" là cụm cố định nghĩa "lo liệu, xử lý". Nói câu này là nhận trách nhiệm — đừng nói nếu chưa chắc làm được.A2170 lần - 31
Can I get you anything?
/kæn aɪ ɡet juː ˈeniˌθɪŋ?/
Bạn cần gì không?
Tình huốngKhách vừa ngồi xuống ở nhà bạn hoặc ở văn phòng. Bạn ngỏ ý phục vụ thế nào?
A guest has just sat down at your home or office and you offer to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn của chủ nhà và của nhân viên phục vụ. "Get you" ở đây là "lấy cho bạn", không phải "bắt được bạn".A262 lần - 32
You're welcome to join us.
/jʊr ˈwelkəm tuː dʒɔɪn ʌs./
Bạn cứ tham gia cùng nhé.
Tình huốngNgười ta đứng ngoài nhóm, có vẻ muốn vào mà ngại. Bạn mở lời thế nào?
Someone is hovering at the edge of the group, seemingly keen but too shy to join.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You're welcome" (đáp lời cảm ơn). Mẫu này là lời mời rộng cửa, rất dễ nhận vì không ép.B110 lần - 33
We need to talk.
/wiː niːd tuː tɔːk./
Mình cần nói chuyện.
Tình huốngCó chuyện nghiêm túc phải bàn và bạn muốn hẹn riêng. Bạn mở lời thế nào?
There is something serious to sort out and you want to arrange a private word.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này báo hiệu chuyện KHÔNG VUI trong cả đời thường lẫn công sở — người nghe sẽ căng ngay. Chuyện bình thường thì nói "Can we chat later?"A1578 lần - 34
How about six o'clock?
/haʊ əˈbaʊt sɪks əˈklɑːk?/
Sáu giờ nhé?
Tình huốngHai bên đang chốt giờ gặp và bạn đưa ra một mốc cụ thể. Bạn đề xuất thế nào?
You are settling on a meeting time and you put forward a specific hour.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "How about" là danh từ hoặc V-ing. Cùng nghĩa với "What about" — hai câu thay nhau được trong hầu hết trường hợp.A1 - 35
There's no rush.
/ðerz noʊ rʌʃ./
Không vội đâu.
Tình huốngNgười ta cuống lên vì sợ làm bạn chờ, mà bạn thì không gấp. Bạn trấn an thế nào?
Someone is rushing because they fear keeping you waiting, but you are in no hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế, hay đi cùng "Take your time". Cùng mẫu: "There's no problem", "There's no need".A210 lần - 36
Keep the change.
/kiːp ðə tʃeɪndʒ./
Khỏi thối lại.
Tình huốngBạn đưa tiền mặt và muốn để lại phần lẻ làm tiền boa. Bạn nói gì?
You hand over cash and want the small change left as a tip.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ tiền boa gần như bắt buộc (15–20%), ở Anh khoảng 10%, ở nhiều nước châu Âu thì tuỳ. Câu này chỉ dùng khi trả tiền mặt.A259 lần - 37
Could we reschedule?
/kʊd wiː riˈskedʒul?/
Mình dời lịch được không?
Tình huốngGiờ hẹn không còn hợp và bạn muốn đổi sang lúc khác chứ không huỷ hẳn. Bạn hỏi gì?
The agreed time no longer works and you want a different slot rather than to cancel.
Người bản xứ dùng thế nào"Reschedule" là dời lịch, giữ nguyên cuộc hẹn. Khác "cancel" (bỏ hẳn) — dùng đúng từ thì người ta biết bạn vẫn muốn gặp.B1 - 38
Please let me know if you have any questions.
/pliːz let miː noʊ ɪf juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz./
Có gì thắc mắc cứ cho tôi biết.
Tình huốngBạn vừa gửi một bản kế hoạch dài và muốn khép email lại. Bạn viết câu cuối gì?
You have just sent a long plan and want to close the email.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép email phổ biến nhất trong công sở Âu Mỹ. Nó mở cửa mà không ép ai phải trả lời.B11 lần - 39
Looking forward to hearing from you.
/ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ˈhiːrɪŋ frʌm juː./
Mong sớm nhận được hồi âm.
Tình huốngBạn kết một email cần người ta trả lời. Bạn viết câu cuối gì?
You are ending an email that needs a reply.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "looking forward to" là danh từ hoặc V-ing, KHÔNG phải nguyên mẫu — "to hearing", không phải "to hear". Đây là lỗi kinh điển.B1 - 40
Leave it with me.
/liːv ɪt wɪð miː./
Cứ để tôi lo.
Tình huốngNgười ta đưa bạn một việc và còn phân vân. Bạn nhận lấy thế nào?
Someone hands you a task and still looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc dứt khoát và trấn an. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "I'll take care of it."B16 lần - 41
Sorry, you go ahead.
/ˈsɑːri, juː ɡoʊ əˈhed./
Xin lỗi, bạn nói trước đi.
Tình huốngHai người cùng nói một lúc trong cuộc họp. Bạn nhường thế nào?
Two people start speaking at the same moment in a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTình huống xảy ra liên tục trong họp trực tuyến vì độ trễ. Câu này gỡ ngượng ngay và được đánh giá là lịch sự.A2 - 42
Let's touch base next week.
/lets tʌtʃ beɪs nekst wiːk./
Tuần sau mình trao đổi lại nhé.
Tình huốngViệc còn dở nhưng hết giờ họp, bạn hẹn nói tiếp. Bạn nói gì?
The matter is unfinished but the meeting is over; you arrange to speak again.
Người bản xứ dùng thế nào"Touch base" là thành ngữ công sở nghĩa là trao đổi ngắn để cập nhật. Rất hay gặp; dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 43
Have you considered another option?
/hæv juː kənˈsɪdərd əˈnʌðər ˈɑːpʃən?/
Bạn đã tính tới phương án khác chưa?
Tình huốngBạn thấy còn cách tốt hơn nhưng không muốn bác thẳng cách của người ta. Bạn nói gì?
You see a better way but do not want to knock down their approach directly.
Người bản xứ dùng thế nàoGợi ý dưới dạng câu hỏi — người kia tự nghĩ ra chứ không bị dạy. Cách này giữ thể diện cho cả hai.B1 - 44
Can we revisit this later?
/kæn wiː riˈvɪzɪt ðɪs ˈleɪtər?/
Chuyện này bàn lại sau được không?
Tình huốngTranh luận đang bế tắc và không ai đổi ý. Bạn đề nghị dừng thế nào?
The argument is deadlocked and nobody is shifting.
Người bản xứ dùng thế nào"Revisit" là quay lại bàn tiếp — nghe chuyên nghiệp hơn "talk about it again". Cách rút khỏi bế tắc mà không ai thua.B1 - 45
Is there anything I can do?
/ɪz ðer ˈeniˌθɪŋ aɪ kæn duː?/
Tôi giúp được gì không?
Tình huốngNgười ta gặp chuyện và bạn muốn giúp nhưng chưa biết giúp gì. Bạn hỏi gì?
Someone is going through something and you want to help but do not know how.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý mà không áp đặt. Nhiều khi người ta đáp "No, thanks" — đừng ép, chỉ cần hỏi là họ đã thấy được quan tâm.A262 lần - 46
I'm here if you need me.
/aɪm hiːr ɪf juː niːd miː./
Cần gì thì cứ gọi tôi.
Tình huốngNgười bạn đang buồn và chưa muốn nói. Bạn để lại lời nào trước khi lui?
A friend is upset and not ready to talk; you leave them with something before backing off.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đúng nhất khi người ta chưa muốn nói. Nó cho họ không gian mà vẫn cho biết bạn ở đó — đừng gặng hỏi thêm.B114 lần - 47
It will be okay.
/ɪt wɪl biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về một chuyện chưa xảy ra. Bạn trấn an thế nào?
The other person is worrying about something that has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự có cơ sở. Với chuyện đã mất mát rồi thì câu này nghe hời hợt — lúc đó dùng "I'm so sorry" mới đúng.A19 lần - 48
Take all the time you need.
/teɪk ɔːl ðə taɪm juː niːd./
Bạn cứ thong thả.
Tình huốngNgười ta cần thời gian để xử lý một chuyện lớn. Bạn nói gì cho họ đỡ áp lực?
Someone needs time to work through something big and you want to lift the pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Take your time" — nó cho phép cả một khoảng dài, không chỉ vài phút. Dùng cho chuyện hệ trọng.B133 lần - 49
Do you want to grab a coffee?
/duː juː wɑːnt tuː ɡræb ə ˈkɑːfi?/
Đi cà phê không?
Tình huốngBạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện, kiểu nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You want to invite a colleague out for an informal chat.
Người bản xứ dùng thế nào"Grab" nghĩa là làm nhanh gọn — "grab a coffee", "grab lunch". Lời mời nhẹ nhất, dễ nhận và dễ từ chối.A21 lần - 50
Let's catch up soon.
/lets kætʃ ʌp suːn./
Hôm nào gặp nhau nhé.
Tình huốngGặp lại bạn cũ giữa đường, cả hai đều vội. Bạn khép lại thế nào?
You bump into an old friend in the street and both of you are in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nào"Catch up" là gặp để cập nhật chuyện của nhau. Câu này thường là lời xã giao — muốn gặp thật thì phải chốt ngày luôn.B1 - 51
Bring a friend if you like.
/brɪŋ ə frend ɪf juː laɪk./
Muốn rủ thêm bạn thì cứ rủ.
Tình huốngBạn mời một người tới buổi gặp mặt và muốn họ thoải mái. Bạn nói thêm gì?
You have invited someone to a gathering and want them to feel at ease.
Người bản xứ dùng thế nào"If you like" làm lời mời rộng ra mà không ép. Người mới quen nghe câu này sẽ thấy dễ nhận lời hơn hẳn.B1 - 52
Let's forget about it.
/lets fərˈɡet əˈbaʊt ɪt./
Thôi bỏ qua chuyện đó đi.
Tình huốngHai bên đã nói rõ và bạn muốn khép lại để đi tiếp. Bạn nói gì?
Both of you have had your say and you want to close the matter and move on.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khép lại từ phía người bị làm phiền — nghĩa là "tôi bỏ qua rồi". Người có lỗi thì không nên nói câu này.A21 lần - 53
I'll drop the link in the chat.
/aɪl drɑːp ðə lɪŋk ɪn ðə tʃæt./
Tôi gửi link vào khung chat nhé.
Tình huốngBạn muốn chia sẻ một đường dẫn cho cả nhóm đang họp. Bạn nói gì?
You want to share a link with everyone in the meeting.
Người bản xứ dùng thế nào"Drop" ở đây là gửi nhanh, tiếng lóng công sở. "In the chat" là khung trò chuyện của phần mềm họp.B1 - 54
Can we take this offline?
/kæn wiː teɪk ðɪs ˈɔːˌflaɪn?/
Chuyện này mình bàn riêng nhé?
Tình huốngTrong họp đông người, có chuyện chỉ liên quan tới hai người. Bạn đề nghị thế nào?
In a large meeting, a topic concerns only two of you.
Người bản xứ dùng thế nào"Take it offline" là bàn riêng sau, KHÔNG phải ngắt mạng. Tiếng lóng công sở rất hay gặp — dịch từng chữ là hiểu sai.B1 - 55
Have you tried restarting it?
/hæv juː traɪd riˈstɑːrtɪŋ ɪt?/
Bạn thử khởi động lại chưa?
Tình huốngNgười ta kêu máy hỏng và bạn muốn gợi ý cách đơn giản nhất. Bạn hỏi gì?
Someone complains their device is broken and you suggest the simplest fix.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "tried" là V-ing khi nói về việc thử một cách. Câu kinh điển của mọi bộ phận kỹ thuật trên thế giới.B1 - 56
I'll text you.
/aɪl tekst juː./
Tôi nhắn tin cho bạn.
Tình huốngCả hai chốt xong và bạn sẽ báo chi tiết sau. Bạn nói gì?
You have both agreed and you will send the details later.
Người bản xứ dùng thế nào"Text" là động từ luôn, nghĩa là nhắn tin. Cùng nhóm: "I'll email you", "I'll call you".A16 lần - 57
Add me on LinkedIn.
/æd miː ɑːn ˈlɪŋkˌtɪn./
Kết nối với tôi trên LinkedIn nhé.
Tình huốngGặp một người trong sự kiện nghề nghiệp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?
You meet someone at a professional event and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ, xin LinkedIn tự nhiên hơn xin số điện thoại trong bối cảnh công việc. "Add" là kết bạn/kết nối.B1 - 58
Help yourself.
/help jərˈself./
Bạn cứ tự nhiên.
Tình huốngKhách tới nhà và bạn bày đồ ăn ra bàn. Bạn mời họ thế nào?
A guest is at your home and you have laid food out on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "cứ lấy đi, đừng khách sáo". Không phải "tự giúp mình" — dịch từng chữ là hiểu lệch hẳn.A261 lần - 59
Would you like some more?
/wʊd juː laɪk sʌm mɔːr?/
Bạn dùng thêm chút nữa nhé?
Tình huốngĐĩa của khách đã vơi và bạn muốn mời thêm. Bạn hỏi gì?
Your guest’s plate is nearly empty and you want to offer more.
Người bản xứ dùng thế nàoMời thêm lần hai. Khách từ chối thì đừng ép — ở Âu Mỹ ép ăn bị coi là làm khó, khác hẳn văn hoá Việt.A22 lần - 60
I'll do the dishes.
/aɪl duː ðə ˈdɪʃəz./
Để tôi rửa bát.
Tình huốngĂn xong và bạn nhận phần việc dọn dẹp. Bạn nói gì?
The meal is over and you volunteer for the clearing up.
Người bản xứ dùng thế nào"Do the dishes" là rửa bát — cụm cố định, không nói "wash the bowls". Cùng nhóm: "do the laundry", "do the shopping".A2 - 61
Make yourself at home.
/meɪk jərˈself æt hoʊm./
Bạn cứ tự nhiên như ở nhà.
Tình huốngKhách vừa bước vào nhà bạn và còn e dè. Bạn mời họ thoải mái thế nào?
A guest has just come in and still looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tiếp khách chuẩn của người bản xứ, ấm và không khách sáo. Thành ngữ cố định — không đổi chữ nào được.B157 lần - 62
I'll be there in ten minutes.
/aɪl biː ðer ɪn ten ˈmɪnəts./
Mười phút nữa tôi tới.
Tình huốngNgười ta đang chờ và hỏi bạn còn bao xa. Bạn đáp thế nào?
Someone is waiting and asks how far away you are.
Người bản xứ dùng thế nào"In + khoảng thời gian" là sau bao lâu nữa. Đừng dùng "after ten minutes" — nghe không tự nhiên trong câu này.A15 lần - 63
Personally, I would wait.
/ˈpɜːrsənəli, aɪ wʊd weɪt./
Riêng tôi thì tôi sẽ chờ.
Tình huốngBạn khuyên một hướng nhưng muốn tách rõ đây là lựa chọn của riêng mình. Bạn nói gì?
You recommend a course of action but want to mark it as your personal choice.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "personally" tách ý mình khỏi ý chung của nhóm — hữu ích khi bạn là số ít.B1 - 64
Let's agree to disagree.
/lets əˈɡriː tuː dɪsəˈɡriː./
Thôi thì mỗi người một ý.
Tình huốngHai bên tranh luận mãi không ai đổi ý và cũng không cần thiết phải thắng. Bạn kết thế nào?
Neither side is shifting and winning is not actually necessary.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cố định để khép tranh luận trong hoà khí. Không dùng được khi phải ra quyết định — lúc đó vẫn phải chọn một hướng.B16 lần - 65
We can look at it again next week.
/wiː kæn lʊk æt ɪt əˈɡen nekst wiːk./
Tuần sau mình xem lại.
Tình huốngBàn mãi chưa ngã ngũ và hết giờ. Bạn hoãn thế nào cho đàng hoàng?
The discussion is unresolved and time is up; you postpone properly.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn kèm mốc thời gian cụ thể thì không ai thấy bị gạt đi. Hoãn trống ("later") thì thường là chôn luôn.B1 - 66
I'll drop you off.
/aɪl drɑːp juː ɔːf./
Tôi thả bạn xuống dọc đường.
Tình huốngBạn lái xe và người kia đi cùng đường. Bạn ngỏ ý thế nào?
You are driving and the other person is going the same way.
Người bản xứ dùng thế nào"Drop off" là thả người xuống — cặp với "pick up" (đón). Hai cụm này đi đôi trong mọi chuyện xe cộ.B12 lần - 67
Don't give up.
/doʊnt ɡɪv ʌp./
Đừng bỏ cuộc.
Tình huốngNgười kia nản và định dừng lại giữa chừng. Bạn động viên thế nào?
The other person is discouraged and about to stop halfway.
Người bản xứ dùng thế nào"Give up" là bỏ cuộc, từ bỏ. Không tách được khi không có tân ngữ. Cụm động viên kinh điển.A240 lần - 68
It's not a big deal.
/ɪts nɑːt ə bɪɡ diːl./
Chuyện đó không có gì to tát.
Tình huốngNgười ta làm quá lên một chuyện nhỏ. Bạn hạ nhiệt thế nào?
Someone is making too much of something minor.
Người bản xứ dùng thế nào"A big deal" là chuyện lớn. Cẩn thận: nói câu này khi người ta đang thật sự buồn thì thành coi thường cảm giác của họ.A277 lần - 69
Better late than never.
/ˈbetər leɪt ðæn ˈnevər./
Muộn còn hơn không.
Tình huốngAi đó xin lỗi vì làm một việc quá trễ. Bạn an ủi bằng câu quen thuộc nào?
Someone apologises for doing something far too late.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ, dùng nguyên câu không đổi chữ nào. Nói với giọng vui thì an ủi, giọng khô thì thành mỉa mai.B125 lần - 70
Let's play it by ear.
/lets pleɪ ɪt baɪ iːr./
Cứ tới đâu hay tới đó.
Tình huốngKế hoạch chưa rõ và bạn muốn linh hoạt theo tình hình. Bạn đề nghị thế nào?
The plan is unclear and you want to stay flexible.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ từ âm nhạc (chơi theo tai, không theo bản nhạc), nghĩa là ứng biến. Dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 71
It's worth a try.
/ɪts wɜːrθ ə traɪ./
Cũng đáng thử.
Tình huốngCách làm không chắc thành công nhưng không mất gì. Bạn khuyến khích thế nào?
The approach may not work but costs nothing to attempt.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "worth" là V-ing hoặc danh từ. Cùng mẫu: "It's worth checking", "It's worth the money".B121 lần - 72
I'll put you through.
/aɪl pʊt juː θruː./
Tôi nối máy cho bạn.
Tình huốngBạn trực máy và sắp chuyển cuộc gọi tới đúng người. Bạn nói gì?
You are on the switchboard and are about to transfer the call.
Người bản xứ dùng thế nào"Put through" là nối máy. Người Mỹ hay nói "I'll transfer you" — cùng nghĩa.B1 - 73
It should be ready by Thursday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈθɜːrzˌdeɪ./
Chắc thứ Năm sẽ xong.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ và bạn ước lượng được ngày xong. Bạn đáp gì?
Your manager asks about progress and you can estimate a finish date.
Người bản xứ dùng thế nào"By Thursday" là chậm nhất thứ Năm; "on Thursday" là đúng hôm đó. Chọn sai giới từ là hứa sai.B1 - 74
Take your time with it.
/teɪk jɔːr taɪm wɪð ɪt./
Bạn cứ làm kỹ, đừng vội.
Tình huốngBạn là quản lý và muốn nhân viên làm cẩn thận hơn là nhanh. Bạn nói gì?
You are a manager and would rather have it done well than done fast.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giải toả áp lực rất hiệu quả. Nhưng nói khi hạn chót gần thì gây hiểu nhầm — chỉ dùng khi thật sự còn thời gian.B1 - 75
No rush.
/noʊ rʌʃ./
Không gấp đâu.
Tình huốngBạn nhờ một việc không khẩn và muốn người ta khỏi vội. Bạn nói thêm gì?
You have asked for something non-urgent and want to lift the pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, rất hay dùng khi nhắn tin công việc. Nói kèm lời nhờ thì người nhận đỡ căng hẳn.A215 lần - 76
Can we push it to next week?
/kæn wiː pʊʃ ɪt tuː nekst wiːk?/
Dời sang tuần sau được không?
Tình huốngBạn không kịp hạn và muốn xin lùi. Bạn đề nghị thế nào?
You cannot meet the deadline and want to ask for an extension.
Người bản xứ dùng thế nào"Push it to" là dời sang. Xin lùi kèm mốc mới cụ thể thì dễ được duyệt hơn là xin lùi trống.B1 - 77
Can this wait until tomorrow?
/kæn ðɪs weɪt ənˈtɪl təˈmɑːˌroʊ?/
Chuyện này để mai được không?
Tình huốngCó người tìm bạn lúc bạn đã hết giờ làm. Bạn hỏi thế nào cho lịch sự?
Someone comes to you after your working day has ended.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không tuyên bố — nó để người kia nói nếu thật sự gấp. Cách giữ ranh giới mà không cứng nhắc.B1 - 78
I'll deal with it on Monday.
/aɪl diːl wɪð ɪt ɑːn ˈmʌndi./
Thứ Hai tôi xử lý.
Tình huốngCó việc phát sinh cuối tuần mà không gấp. Bạn hoãn thế nào?
Something has come up at the weekend but it is not urgent.
Người bản xứ dùng thế nào"Deal with" là xử lý, giải quyết. Nói rõ mốc cụ thể thì người kia yên tâm, không phải hỏi lại.B1 - 79
Let me help you.
/let miː help juː./
Để tôi giúp bạn.
Tình huốngNgười ta xách nặng hoặc đang loay hoay. Bạn ngỏ ý thế nào?
Someone is carrying something heavy or struggling.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" là động từ nguyên mẫu không "to". Chủ động hơn "Do you want me to help?" — hợp khi tình huống rõ ràng.A1212 lần - 80
Let me try.
/let miː traɪ./
Để tôi thử xem.
Tình huốngNgười khác làm mãi không được và bạn muốn thử. Bạn nói gì?
Someone has been failing at something and you want a go.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, xin lượt một cách lịch sự. Nói kèm cử chỉ đưa tay ra là đủ rõ.A157 lần - 81
Let's meet at the entrance.
/lets miːt æt ðə ˈentrəns./
Mình gặp nhau ở cổng nhé.
Tình huốngCả nhóm đi riêng lẻ và cần chốt điểm hẹn. Bạn đề xuất thế nào?
The group is travelling separately and needs a meeting point.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt điểm hẹn cụ thể thì không ai lạc. Thêm giờ vào là đủ: "Let's meet at the entrance at seven."A2 - 82
Let's split the bill.
/lets splɪt ðə bɪl./
Mình chia đôi hoá đơn nhé.
Tình huốngĂn xong và cả nhóm muốn mỗi người trả một phần. Bạn đề xuất thế nào?
The meal is over and the group wants to share the cost.
Người bản xứ dùng thế nào"Split the bill" là chia đều; "pay separately" là mỗi người trả đúng phần mình. Ở Âu Mỹ chia đều là mặc định giữa bạn bè.A2 - 83
Let's take a break.
/lets teɪk ə breɪk./
Mình nghỉ một chút.
Tình huốngCuộc họp đã kéo dài và mọi người trông mệt. Bạn đề nghị thế nào?
The meeting has run long and everyone looks tired.
Người bản xứ dùng thế nào"Take a break" là nghỉ giải lao. Nói rõ bao lâu thì mọi người quay lại đúng giờ: "Let's take a ten-minute break."A214 lần - 84
You should try it.
/juː ʃʊd traɪ ɪt./
Bạn nên thử đi.
Tình huốngBạn giới thiệu một món hoặc một việc mà bạn thấy hay. Bạn khuyên thế nào?
You are recommending something you found good.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" là khuyên nhẹ, không phải bắt buộc. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".A222 lần - 85
You should see a doctor.
/juː ʃʊd siː ə ˈdɑːktər./
Bạn nên đi khám.
Tình huốngNgười ta kể triệu chứng nghe đáng lo. Bạn khuyên thế nào?
Someone describes symptoms that sound worrying.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện sức khoẻ. "See a doctor" là đi khám — không nói "meet a doctor".A25 lần - 86
You should ask him directly.
/juː ʃʊd æsk hɪm dərˈektli./
Bạn nên hỏi thẳng anh ấy.
Tình huốngNgười ta đoán già đoán non về ý của người khác. Bạn khuyên thế nào?
Someone is guessing at another person’s intentions.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện công sở. Lời khuyên thẳng thắn được đánh giá cao ở Âu Mỹ — đoán mò thì không.A2 - 87
In that case, we should wait.
/ɪn ðæt keɪs, wiː ʃʊd weɪt./
Nếu vậy thì mình nên chờ.
Tình huốngNgười ta vừa cho một thông tin mới làm đổi kết luận. Bạn nối thế nào?
They have just given new information that changes the conclusion.
Người bản xứ dùng thế nào"In that case" nối điều kiện với kết luận. Rất hay dùng khi phản ứng với thông tin mới nhận.B1 - 88
Go on.
/ɡoʊ ɑːn./
Kể tiếp đi.
Tình huốngNgười ta dừng lại giữa chừng và bạn muốn nghe tiếp. Bạn nói gì?
They have paused mid-story and you want to hear the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, giữ cho người ta kể tiếp. Cùng nhóm: "And then?", "What happened next?"A21.122 lần - 89
Tell me more.
/tel miː mɔːr./
Kể thêm đi.
Tình huốngNgười ta nhắc qua một chuyện thú vị rồi thôi. Bạn khơi thêm thế nào?
They mentioned something interesting in passing and moved on.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người ta nói sâu hơn. Trong giao tiếp, người biết hỏi thường được quý hơn người nói nhiều.A243 lần - 90
I will see you on Monday.
/aɪ wɪl siː juː ɑːn ˈmʌndi./
Thứ Hai gặp bạn nhé.
Tình huốngBạn hẹn gặp vào một ngày cụ thể trong tuần. Bạn nói gì?
You are arranging to meet on a particular day of the week.
Người bản xứ dùng thế nàoBA GIỚI TỪ, BA CẤP: "on" cho NGÀY (on Monday, on 5 May), "in" cho khoảng dài (in May, in 2026), "at" cho GIỜ (at six).A11 lần - 91
I'll be back in an hour.
/aɪl biː bæk ɪn æn ˈaʊər./
Một tiếng nữa tôi về.
Tình huốngBạn ra ngoài và cho biết bao lâu sẽ quay lại. Bạn nói gì?
You are going out and say how long until you return.
Người bản xứ dùng thế nào"In + khoảng thời gian" là SAU bấy lâu nữa. Đừng dùng "after an hour" — nghĩa khác và nghe không tự nhiên.A215 lần - 92
It's on me.
/ɪts ɑːn miː./
Để tôi trả.
Tình huốngBạn muốn mời và trả tiền cho cả bàn. Bạn nói gì?
You want to treat everyone and cover the bill.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ "on me" là tôi bao. Cùng nghĩa: "My treat", "This one's on me". Ở Âu Mỹ, người mời thường là người trả.B146 lần - 93
Can we go halves?
/kæn wiː ɡoʊ hævz?/
Mình chia đôi nhé?
Tình huốngHai người ăn chung và bạn đề nghị mỗi người một nửa. Bạn nói gì?
Two of you have eaten together and you suggest paying half each.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "go halves", người Mỹ nói "go Dutch" hoặc "split it". Giữa bạn bè ở Âu Mỹ đây là mặc định.B1 - 94
Let me spell that for you.
/let miː spel ðæt fɔːr juː./
Để tôi đánh vần cho bạn.
Tình huốngTên bạn khó và người ta đang ghi. Bạn chủ động thế nào?
Your name is hard to catch and they are writing it down.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đánh vần thì nhanh hơn để người ta hỏi. Người bản xứ đánh vần kèm từ gợi ý: "N as in November".A2 - 95
I would recommend it.
/aɪ wʊd ˌrekəˈmend ɪt./
Tôi khuyên nên thử.
Tình huốngNgười ta hỏi một nơi có đáng đi không và bạn thấy đáng. Bạn đáp thế nào?
You are asked if somewhere is worth going and you think it is.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "recommend" là danh từ hoặc V-ing, không đi với "to + V". "I recommend going" chứ không "recommend to go".B11 lần - 96
I'm interested in the position.
/aɪm ˈɪntrəstɪd ɪn ðə pəˈzɪʃən./
Tôi quan tâm tới vị trí này.
Tình huốngBạn viết thư ứng tuyển và cần nói ngay mục đích. Bạn mở đầu thế nào?
You are writing an application and must state your purpose at once.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "interested in" là danh từ hoặc V-ing. Câu mở thư ứng tuyển chuẩn — nói rõ vị trí nào ngay sau đó.B1 - 97
I would like to discuss my role.
/aɪ wʊd laɪk tuː dɪˈskʌs maɪ roʊl./
Tôi muốn trao đổi về vị trí của mình.
Tình huốngBạn muốn xin gặp sếp để nói về công việc và phát triển. Bạn mở lời thế nào?
You want to ask your manager for a talk about your job and your growth.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trang trọng, báo là chuyện nghiêm túc. Nên gửi email xin lịch trước thay vì bắt chuyện đột ngột.B1 - 98
I feel I am ready for more responsibility.
/aɪ fiːl aɪ æm ˈredi fɔːr mɔːr riˌspɑːnsəˈbɪləti./
Tôi thấy mình sẵn sàng nhận thêm trách nhiệm.
Tình huốngBạn muốn xin thăng tiến hoặc việc lớn hơn. Bạn nói thế nào?
You want to ask for a promotion or bigger work.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm bằng chứng: việc đã làm tốt, kết quả cụ thể. Ở Âu Mỹ, không tự đề nghị thì hiếm khi được đề bạt.B1 - 99
Could we review my salary?
/kʊd wiː ˌriːˈvjuː maɪ ˈsæləri?/
Mình xem lại mức lương của tôi được không?
Tình huốngBạn làm được một năm và muốn xin tăng lương. Bạn mở lời thế nào?
You have been there a year and want to ask for a rise.
Người bản xứ dùng thế nào"Review" nhẹ hơn "increase" — nó mời cùng xem xét thay vì đòi hỏi. Chuẩn bị số liệu về đóng góp của mình trước khi hỏi.B1 - 100
Please keep in touch.
/pliːz kiːp ɪn tʌtʃ./
Giữ liên lạc nhé.
Tình huốngBạn rời công ty và muốn giữ quan hệ với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You are leaving and want to stay in contact with colleagues.
Người bản xứ dùng thế nào"Keep in touch" là giữ liên lạc. Nói kèm hành động cụ thể thì mới thật: "I'll add you on LinkedIn."B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp