Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 132 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I'm allergic to peanuts.

    /aɪm əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Trước khi gọi món, bạn phải báo một thứ mà nếu ăn nhầm là đi bệnh viện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ đây là câu được xử lý rất nghiêm túc, không phải lời kén ăn. Nói TRƯỚC khi gọi món, và nói với người ghi món chứ đừng nói với người bưng đồ.
    A25 lần
  2. 2

    I don't eat meat.

    /aɪ doʊnt iːt miːt./

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Nhân viên vừa giới thiệu ba món, cả ba đều có thịt. Bạn nói cho họ biết để đổi hướng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói trung tính. "I'm vegetarian" gọn hơn nhưng phải chắc nghĩa: vegetarian còn ăn trứng sữa, vegan thì không ăn gì từ động vật.
    A14 lần
  3. 3

    The air conditioning is not working.

    /ðə er kənˈdɪʃənɪŋ ɪz nɑːt ˈwɜːrkɪŋ./

    Điều hoà không chạy.

    Tình huống

    Vào phòng nửa tiếng mà vẫn nóng hầm hập, bạn gọi xuống lễ tân. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hỏng thì nói cái gì hỏng, đừng nói cảm giác. "It's hot in my room" khiến lễ tân không biết phải sửa gì.
    A2
  4. 4

    I missed my flight.

    /aɪ mɪst maɪ flaɪt./

    Tôi lỡ chuyến bay rồi.

    Tình huống

    Chạy tới cổng thì máy bay đã đóng cửa. Bạn tới quầy hãng và mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ chuyến, không phải nhớ nhung. Tới quầy hãng bay nói câu này rồi hỏi tiếp "What are my options?" — câu đó mở ra giải pháp.
    A23 lần
  5. 5

    My bag is missing.

    /maɪ bæɡ ɪz ˈmɪsɪŋ./

    Hành lý của tôi bị thất lạc.

    Tình huống

    Băng chuyền đã dừng, hành khách về hết mà đồ của bạn không ra. Bạn tới quầy báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Âu Mỹ có quầy riêng cho việc này, thường tên là "Baggage Services". Họ sẽ hỏi mã hành lý — cái tem dán vào vé lúc gửi đồ.
    A2
  6. 6

    I think I'm lost.

    /aɪ θɪŋk aɪm lɔːst./

    Hình như tôi bị lạc.

    Tình huống

    Đi mãi không thấy chỗ cần tới, bạn dừng một người lại và mở đầu bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "I think" làm câu nhẹ đi, dễ bắt chuyện hơn là kêu thẳng "I am lost". Người bản xứ dùng "I think" để giảm nhẹ rất nhiều câu.
    A12 lần
  7. 7

    I'm sorry, he's not available right now.

    /aɪm ˈsɑːri, hiːz nɑːt əˈveɪləbəl raɪt naʊ./

    Xin lỗi, hiện anh ấy không có ở đây.

    Tình huống

    Người khách cần gặp đang họp. Bạn báo lại cho người gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Not available" lịch sự hơn "He's busy" hay "He doesn't want to talk". Nói xong nên mời để lại lời nhắn ngay.
    B1
  8. 8

    I'm working on it.

    /aɪm ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Tôi đang làm rồi.

    Tình huống

    Sếp hỏi việc đó tới đâu rồi, bạn đã bắt tay vào nhưng chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là đã bắt đầu và đang làm. Nếu chưa động tới thì đừng nói câu này — nói thật "I haven't started yet" còn hơn.
    A2142 lần
  9. 9

    I'm afraid I need more time.

    /aɪm əˈfreɪd aɪ niːd mɔːr taɪm./

    E là tôi cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Tới hạn mà việc chưa xong, bạn phải báo sếp và không muốn nói cộc lốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" không phải sợ hãi — nó là cách rào trước một tin không vui. Rất hay dùng ở công sở Anh Mỹ.
    B1
  10. 10

    I'm running a bit late.

    /aɪm ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt./

    Tôi tới muộn một chút.

    Tình huống

    Kẹt xe, cuộc hẹn bắt đầu trong mười phút mà bạn còn xa. Bạn nhắn cho người đang chờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Running late" là cụm cố định cho việc trễ giờ. Nhắn sớm chừng nào tốt chừng ấy; ở Âu Mỹ trễ mà không báo bị đánh giá nặng.
    A22 lần
  11. 11

    I don't feel well today.

    /aɪ doʊnt fiːl wel təˈdeɪ./

    Hôm nay tôi thấy không khoẻ.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao trông bạn nhợt nhạt. Bạn nói ra tình trạng chung chung của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chung cho mọi kiểu khó chịu. Xin nghỉ ốm thì thêm luôn: "I don't feel well, I think I need to take the day off."
    A1
  12. 12

    I have a headache.

    /aɪ hæv ə ˈheˌdeɪk./

    Tôi bị đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị làm sao, và chỗ khó chịu nằm ở trên đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "I have a + bệnh" dùng cho hầu hết triệu chứng: a cold, a fever, a sore throat, a stomachache. Nhớ mạo từ "a".
    A19 lần
  13. 13

    It hurts here.

    /ɪt hɜːrts hiːr./

    Tôi đau ở chỗ này.

    Tình huống

    Bạn không biết gọi tên bộ phận đó bằng tiếng Anh, nhưng chỉ tay được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa chỉ tay — cách qua mặt rào cản từ vựng khi không biết tên bộ phận. Bác sĩ Âu Mỹ quen với cách này.
    A1
  14. 14

    I lost my passport.

    /aɪ lɔːst maɪ ˈpæˌspɔːrt./

    Tôi mất hộ chiếu rồi.

    Tình huống

    Ở nước ngoài, bạn lục hết túi mà không thấy giấy tờ tuỳ thân. Bạn tới đồn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo với cảnh sát để lấy giấy xác nhận, rồi mới tới đại sứ quán — thiếu giấy đó thì không làm được hộ chiếu mới.
    A2
  15. 15

    Someone stole my wallet.

    /ˈsʌmˌwʌn stoʊl maɪ ˈwɔːlət./

    Có người lấy cắp ví của tôi.

    Tình huống

    Vừa xuống tàu bạn phát hiện túi trống, và bạn chắc là bị móc chứ không phải rơi. Bạn báo công an gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói "stole" (bị lấy cắp) chứ không "lost" (đánh rơi) — hai chuyện khác nhau về mặt thủ tục và bảo hiểm.
    A2
  16. 16

    I can't help it.

    /aɪ kænt help ɪt./

    Tôi không nhịn được.

    Tình huống

    Bạn cứ làm một việc dù biết không nên, và người ta nhắc. Bạn phân trần thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Help" ở đây nghĩa là "kìm được", không phải "giúp". Nói về việc cụ thể thì thêm V-ing: "I can't help laughing."
    B162 lần
  17. 17

    I just got here.

    /aɪ dʒʌst ɡɑːt hiːr./

    Tôi vừa tới thôi.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi vì để bạn chờ, nhưng thật ra bạn cũng mới đến. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" đứng trước động từ nghĩa là "vừa mới". Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("I just got"), người Anh hay dùng hiện tại hoàn thành ("I've just got").
    A127 lần
  18. 18

    I'm going to be late.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː biː leɪt./

    Tôi sẽ tới muộn.

    Tình huống

    Kẹt xe và bạn biết chắc không kịp giờ hẹn. Bạn nhắn cho người đang chờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "going to" cho việc đã thấy rõ sẽ xảy ra. Nói nhanh nghe thành "gonna" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết email thì đừng viết vậy.
    A14 lần
  19. 19

    That was close.

    /ðæt wɑːz kloʊs./

    Suýt nữa thì hỏng.

    Tình huống

    Vừa thoát khỏi một tình huống nguy hiểm trong gang tấc. Bạn thở phào và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là "sát nút", không phải "đóng". Cùng nghĩa: "That was a close call."
    B181 lần
  20. 20

    I've never been there.

    /aɪv ˈnevər bɪn ðer./

    Tôi chưa tới đó bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy một nơi thế nào, mà bạn chưa từng đặt chân tới. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "never" cho trải nghiệm cả đời tính tới giờ. Nói "I never went there" là kể một chuyện quá khứ cụ thể — khác nghĩa.
    A23 lần
  21. 21

    There's a problem.

    /ðerz ə ˈprɑːbləm./

    Có một vấn đề.

    Tình huống

    Bạn phát hiện sự cố và phải báo ngay trước khi nói chi tiết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "There is / There are" để nêu sự tồn tại. Người Việt hay dịch nhầm thành "Have a problem" — sai, phải có "There".
    A128 lần
  22. 22

    It looks like rain.

    /ɪt lʊks laɪk reɪn./

    Hình như sắp mưa.

    Tình huống

    Trời tối sầm lại và bạn muốn cảnh báo người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "It looks like + danh từ / mệnh đề" để đoán. Rất hay dùng: "It looks like we're going to be late."
    A21 lần
  23. 23

    It might be a problem.

    /ɪt maɪt biː ə ˈprɑːbləm./

    Cái đó có thể thành vấn đề.

    Tình huống

    Bạn thấy một rủi ro chưa chắc xảy ra nhưng nên nói ra. Bạn cảnh báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Might" là khả năng thấp hơn "may", thấp hơn nữa so với "will". Ba mức chắc chắn: might < may < will.
    A2
  24. 24

    He said he would call.

    /hiː sed hiː wʊd kɔːl./

    Anh ấy bảo sẽ gọi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tin tức từ một người thứ ba, và bạn thuật lại lời người đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỜI NÓI GIÁN TIẾP: động từ lùi một thì — "will" thành "would". Người Việt hay giữ nguyên "will" vì tiếng Việt không lùi thì.
    B1
  25. 25

    I had to leave early.

    /aɪ hæd tuː liːv ˈɜːrli./

    Tôi đã phải về sớm.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao hôm qua không thấy bạn ở cuối buổi. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Had to" là quá khứ của "have to". Không có dạng quá khứ cho "must" — muốn nói "đã phải" thì bắt buộc dùng "had to".
    A2
  26. 26

    When I was younger, I lived in Hue.

    /wen aɪ wɑːz ˈjʌŋɡər, aɪ lɪvd ɪn hjuː./

    Hồi trẻ tôi sống ở Huế.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn lớn lên ở đâu. Bạn kể lại một quãng đời đã qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu kể chuyện quá khứ: cả hai vế đều dùng quá khứ đơn. Đây là bước đầu để nói được quá một câu về bản thân.
    B1
  27. 27

    We don't have much time.

    /wiː doʊnt hæv mʌtʃ taɪm./

    Mình không còn nhiều thời gian.

    Tình huống

    Hạn chót gần kề mà việc còn nhiều. Bạn nhắc cả nhóm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Much" đi với danh từ không đếm được (time, money, water). Đếm được thì phải là "many": "not many people".
    A2136 lần
  28. 28

    I'm free after five.

    /aɪm friː ˈæftər faɪv./

    Sau năm giờ tôi rảnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi khi nào bạn có thời gian. Bạn cho họ một mốc để họ tự chọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho một MỐC thay vì một giờ cố định là cách hẹn hiệu quả — người kia chọn được giờ hợp cả hai.
    A1
  29. 29

    I feel much better now.

    /aɪ fiːl mʌtʃ ˈbetər naʊ./

    Giờ tôi thấy khá hơn nhiều.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn báo tin tốt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "feel" là TÍNH TỪ. "Much" trước dạng so sánh nghĩa là "hơn nhiều" — không nói "very better".
    A16 lần
  30. 30

    You just missed him.

    /juː dʒʌst mɪst hɪm./

    Bạn vừa lỡ gặp anh ấy.

    Tình huống

    Ai đó tới tìm người vừa rời đi cách vài phút. Bạn báo tin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ gặp, không phải nhớ nhung. Cùng nghĩa với "miss the train" — lỡ mất.
    A212 lần
  31. 31

    My card was declined.

    /maɪ kɑːrd wɑːz dɪˈklaɪnd./

    Thẻ của tôi bị từ chối.

    Tình huống

    Máy quẹt báo lỗi và nhân viên nhìn bạn chờ. Bạn nói gì cho đỡ ngượng?

    Người bản xứ dùng thế nào"Declined" là từ chuẩn của ngành thanh toán, nhân viên hiểu ngay. Nói xong thì hỏi tiếp: "Can I try another card?"
    B1
  32. 32

    I'm looking for a gift.

    /aɪm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ɡɪft./

    Tôi đang tìm một món quà.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn cần gì, và bạn muốn họ gợi ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I'm just looking" (không cần giúp). Câu này MỜI nhân viên giúp — nói xong thì họ sẽ hỏi tặng ai, tầm giá bao nhiêu.
    A2
  33. 33

    The heating is broken.

    /ðə ˈhiːtɪŋ ɪz ˈbroʊkən./

    Máy sưởi hỏng rồi.

    Tình huống

    Trời lạnh mà máy sưởi trong nhà thuê không chạy. Bạn báo chủ nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Broken" cho thứ hỏng hẳn, "not working" cho thứ không chạy mà chưa rõ vì sao. Báo chủ nhà thì càng cụ thể càng nhanh được sửa.
    A2
  34. 34

    I need to cancel my appointment.

    /aɪ niːd tuː ˈkænsəl maɪ əˈpɔɪntmənt./

    Tôi cần huỷ lịch hẹn.

    Tình huống

    Bạn không tới được và muốn báo trước cho lịch sự. Bạn gọi điện nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ huỷ muộn nhiều nơi bị tính phí. Huỷ càng sớm càng tốt, và nên xin lịch mới luôn: "Could I reschedule?"
    A2
  35. 35

    Something came up.

    /ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp./

    Tôi có việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn vì việc bất ngờ và không muốn kể dài dòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để nói "có việc đột xuất" mà không phải giải thích. Người bản xứ dùng liên tục và không ai hỏi thêm.
    B118 lần
  36. 36

    I'm a bit behind.

    /aɪm ə bɪt bɪˈhaɪnd./

    Tôi hơi bị chậm tiến độ.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ mà bạn thì chậm hơn kế hoạch. Bạn báo thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Behind" là chậm so với lịch. Chữ "a bit" giảm nhẹ. Báo sớm luôn tốt hơn giấu — ở công sở Âu Mỹ giấu tiến độ là lỗi nặng.
    B1
  37. 37

    It's almost done.

    /ɪts ˈɔːlˌmoʊst dʌn./

    Sắp xong rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi còn bao lâu và bạn thì gần hoàn thành. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự sắp xong. Ở Âu Mỹ "almost done" được hiểu là trong ngày hôm nay, không phải tuần sau.
    A111 lần
  38. 38

    I have two bags to check in.

    /aɪ hæv tuː bæɡz tuː tʃek ɪn./

    Tôi có hai kiện hành lý gửi.

    Tình huống

    Bạn tới quầy làm thủ tục với hai vali cần gửi theo máy bay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Check in" cho hành lý gửi, "carry-on" cho đồ xách tay. Nhân viên sẽ hỏi "Any liquids?" — chuẩn bị trước.
    B1
  39. 39

    My flight has been delayed.

    /maɪ flaɪt hæz bɪn dɪˈleɪd./

    Chuyến bay của tôi bị hoãn.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người ra đón để họ khỏi chờ vô ích. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì hãng hoãn chứ không phải bạn. "Delayed" là hoãn giờ, "cancelled" là huỷ hẳn — hai chuyện khác nhau về quyền lợi đền bù.
    B1
  40. 40

    I've had this pain for three days.

    /aɪv hæd ðɪs peɪn fɔːr θriː deɪz./

    Tôi đau thế này ba ngày rồi.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì cơn đau VẪN CÒN. Nói "I had this pain" là bác sĩ hiểu đã khỏi rồi — sai hẳn thông tin quan trọng nhất.
    B1
  41. 41

    It hurts when I move.

    /ɪt hɜːrts wen aɪ muːv./

    Tôi cử động là đau.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi khi nào thì đau. Bạn tả rõ hơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tả triệu chứng theo điều kiện — thông tin bác sĩ cần nhất. Cùng mẫu: "It hurts when I breathe / walk / press here."
    A2
  42. 42

    I'm taking medication for my blood pressure.

    /aɪm ˈteɪkɪŋ ˌmedəˈkeɪʃən fɔːr maɪ blʌd ˈpreʃər./

    Tôi đang uống thuốc huyết áp.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn khai thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải khai đủ vì thuốc kỵ nhau. "Medication" là thuốc theo toa, "medicine" chung chung hơn — bác sĩ dùng từ đầu.
    B1
  43. 43

    I'm feeling much worse.

    /aɪm ˈfiːlɪŋ mʌtʃ wɜːrs./

    Tôi thấy tệ hơn nhiều.

    Tình huống

    Bạn đã uống thuốc mà tình trạng xấu đi. Bạn gọi lại phòng khám báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Âu Mỹ được coi là tín hiệu cần xử lý ngay. Nói rõ "worse" chứ đừng nói vòng — nhân viên y tế phân loại theo từ khoá.
    B1
  44. 44

    There has been an accident.

    /ðer hæz bɪn æn ˈæksədənt./

    Có tai nạn xảy ra.

    Tình huống

    Bạn gọi số cấp cứu và họ hỏi chuyện gì. Câu đầu tiên bạn nói là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói CHUYỆN GÌ trước, rồi mới tới địa điểm — tổng đài phân loại theo thứ tự đó. Họ sẽ hỏi tiếp "Where are you?"
    B11 lần
  45. 45

    Someone is hurt.

    /ˈsʌmˌwʌn ɪz hɜːrt./

    Có người bị thương.

    Tình huống

    Bạn cần báo ngay là có người cần cứu, chưa kịp mô tả chi tiết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, ai cũng hiểu ngay. Trong tình huống gấp thì câu ngắn nhất là câu đúng nhất.
    A21 lần
  46. 46

    I locked myself out.

    /aɪ lɑːkt ˌmaɪˈself aʊt./

    Tôi bị khoá ở ngoài rồi.

    Tình huống

    Cửa đóng sập và chìa khoá còn trong nhà. Bạn gọi báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định "lock oneself out" — bị nhốt ở ngoài chính chỗ của mình. Không có cách nói ngắn hơn, phải học nguyên cụm.
    B1
  47. 47

    I'm really tired today.

    /aɪm ˈrɪli ˈtaɪərd təˈdeɪ./

    Hôm nay tôi mệt lắm.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi tối mà bạn kiệt sức. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thật trạng thái là lý do từ chối được chấp nhận rộng rãi ở Âu Mỹ, không cần bịa lý do khác.
    A1
  48. 48

    I'm a bit nervous.

    /aɪm ə bɪt ˈnɜːrvəs./

    Tôi hơi hồi hộp.

    Tình huống

    Sắp tới lượt bạn trình bày trước đám đông. Bạn thú nhận với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A bit" giảm nhẹ mọi tính từ — rất hay dùng ở Anh. Thú nhận hồi hộp là chuyện bình thường, không bị coi là yếu đuối.
    A21 lần
  49. 49

    I can't stop thinking about it.

    /aɪ kænt stɑːp ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt ɪt./

    Tôi cứ nghĩ mãi về chuyện đó.

    Tình huống

    Một chuyện cứ ám ảnh bạn suốt mấy ngày. Bạn tâm sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "stop" là V-ing. "Stop to do" nghĩa hoàn toàn khác — dừng lại ĐỂ làm việc đó.
    B112 lần
  50. 50

    My laptop is not working.

    /maɪ ˈlæpˌtɑːp ɪz nɑːt ˈwɜːrkɪŋ./

    Máy tính của tôi không chạy.

    Tình huống

    Máy hỏng và bạn phải báo bộ phận kỹ thuật. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói triệu chứng cụ thể ngay sau thì được giúp nhanh hơn: "It won't turn on", "The screen is black".
    A1
  51. 51

    The wifi keeps dropping.

    /ðə ˈwaɪˌfaɪ kiːps ˈdrɑːpɪŋ./

    Wifi cứ rớt mạng suốt.

    Tình huống

    Mạng chập chờn cả buổi và bạn báo cho người quản lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "keep + V-ing" là việc lặp đi lặp lại gây khó chịu. Rất hay dùng khi phàn nàn: "It keeps freezing."
    B1
  52. 52

    I forgot my password.

    /aɪ fərˈɡɑːt maɪ ˈpæˌswɜːrd./

    Tôi quên mật khẩu rồi.

    Tình huống

    Bạn không đăng nhập được và phải nhờ hỗ trợ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hướng dẫn "reset your password" (đặt lại) — không ai đọc mật khẩu cũ cho bạn ở Âu Mỹ, vì lý do bảo mật.
    A1
  53. 53

    I'm starving.

    /aɪm ˈstɑːrvɪŋ./

    Tôi đói lả rồi.

    Tình huống

    Quá bữa lâu và bạn muốn giục cả nhóm đi ăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói quá cho vui, không phải đói thật tới mức nguy hiểm. Người bản xứ dùng liên tục — mạnh hơn "I'm hungry".
    A2126 lần
  54. 54

    We've run out of milk.

    /wiːv rʌn aʊt ʌv mɪlk./

    Nhà hết sữa rồi.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh và thấy thứ cần dùng đã hết. Bạn báo cả nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết sạch — cụm cố định. Dịch từng chữ thành "chạy ra khỏi" là hiểu sai hoàn toàn.
    B1
  55. 55

    It's freezing today.

    /ɪts ˈfriːzɪŋ təˈdeɪ./

    Hôm nay lạnh cóng.

    Tình huống

    Bạn vừa từ ngoài vào và trời rét căm. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói quá cho sinh động, không phải đúng 0 độ. Cùng nhóm: "It's boiling" (nóng như thiêu), "It's pouring" (mưa như trút).
    A2
  56. 56

    It's pouring outside.

    /ɪts ˈpɔːrɪŋ ˈaʊtˈsaɪd./

    Ngoài trời mưa như trút.

    Tình huống

    Mưa rất to và bạn khuyên người kia khoan hãy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pour" nghĩa gốc là rót — mưa như rót nước. Đầy đủ là "It's pouring with rain", nhưng nói tắt vẫn hiểu.
    B1
  57. 57

    I overslept.

    /aɪ ˌoʊvərˈslept./

    Tôi ngủ quên mất.

    Tình huống

    Bạn tới muộn vì không dậy đúng giờ. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột từ thay cả câu. Người bản xứ dùng thẳng thắn, không coi là lý do xấu hổ — nhưng chỉ dùng được một lần thôi.
    B18 lần
  58. 58

    I'm on my way.

    /aɪm ɑːn maɪ weɪ./

    Tôi đang trên đường.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới chưa, mà bạn đã ra khỏi nhà. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định "on my way" — đang di chuyển tới. Nhắn tin hay viết tắt "OMW".
    A2279 lần
  59. 59

    I'm stuck in traffic.

    /aɪm stʌk ɪn ˈtræfɪk./

    Tôi đang kẹt xe.

    Tình huống

    Bạn tới muộn vì đường tắc và cần báo lý do. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Traffic" không đếm được, không có "traffics". "Stuck in traffic" là cụm cố định, ai cũng dùng.
    A2
  60. 60

    I usually get up at six.

    /aɪ ˈjuːʒəwəli ɡet ʌp æt sɪks./

    Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi về nếp sinh hoạt của bạn. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại đơn cho thói quen. Trạng từ tần suất (usually, often, always) đứng TRƯỚC động từ thường.
    A1
  61. 61

    I go to the gym twice a week.

    /aɪ ɡoʊ tuː ðə dʒɪm twaɪs ə wiːk./

    Tôi tập gym hai lần một tuần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có chơi thể thao gì không. Bạn kể tần suất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tần suất: "once/twice/three times a week". Chú ý "once" và "twice" chứ không phải "one time", "two times".
    A21 lần
  62. 62

    I used to play football.

    /aɪ juːzd tuː pleɪ ˈfʊtˌbɔːl./

    Trước tôi hay chơi bóng đá.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có chơi môn nào không, mà bạn đã bỏ từ lâu. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Used to + V" là thói quen trong quá khứ nay không còn. Khác hẳn "be used to + V-ing" (đã quen với) — hai cấu trúc dễ nhầm nhất.
    B1
  63. 63

    I need to pick up my sister.

    /aɪ niːd tuː pɪk ʌp maɪ ˈsɪstər./

    Tôi phải đi đón em gái.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi vì có người đang chờ bạn tới chở. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pick up" là đi đón người hoặc lấy đồ, KHÔNG phải "nhặt lên" trong ngữ cảnh này. Tách được: "pick her up".
    A2
  64. 64

    I ran into an old friend.

    /aɪ ræn ˈɪntu æn oʊld frend./

    Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.

    Tình huống

    Bạn kể vì sao về muộn: giữa đường gặp người quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Run into" là tình cờ gặp, không phải "chạy vào". Cùng nghĩa: "bump into" — cả hai đều rất hay dùng.
    B13 lần
  65. 65

    We ran out of time.

    /wiː ræn aʊt ʌv taɪm./

    Chúng tôi hết giờ mất rồi.

    Tình huống

    Cuộc họp kết thúc mà chưa bàn hết. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết — thời gian, tiền, sữa, kiên nhẫn. Một trong những cụm hay gặp nhất.
    B1
  66. 66

    I came across this article.

    /aɪ keɪm əˈkrɔːs ðɪs ˈɑːrtəkəl./

    Tôi tình cờ đọc được bài này.

    Tình huống

    Bạn chia sẻ một thứ mình vô tình tìm thấy. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come across" là tình cờ bắt gặp (đồ vật, thông tin). Với người thì dùng "run into" — hai cụm không thay nhau được.
    B1
  67. 67

    I need to figure this out.

    /aɪ niːd tuː ˈfɪɡjər ðɪs aʊt./

    Tôi cần nghĩ ra cách.

    Tình huống

    Bạn gặp một vấn đề chưa có lời giải và cần thời gian. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Figure out" là nghĩ ra, hiểu ra sau khi vật lộn. Khác "understand" (hiểu ngay) — nó ngụ ý có quá trình.
    B13 lần
  68. 68

    Something came up at work.

    /ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp æt wɜːrk./

    Ở chỗ làm có việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn vì công việc phát sinh. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come up" là phát sinh bất ngờ. Lý do huỷ hẹn được chấp nhận rộng rãi, không ai hỏi thêm chi tiết.
    B11 lần
  69. 69

    They turned down my application.

    /ðeɪ tɜːrnd daʊn maɪ ˌæpləˈkeɪʃən./

    Họ từ chối hồ sơ của tôi.

    Tình huống

    Bạn nộp đơn và bị loại. Bạn kể lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Turn down" còn nghĩa thứ hai là TỪ CHỐI — hoàn toàn khác nghĩa "vặn nhỏ". Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
    B1
  70. 70

    I put off going to the dentist.

    /aɪ pʊt ɔːf ˈɡoʊɪŋ tuː ðə ˈdentəst./

    Tôi cứ hoãn đi nha sĩ.

    Tình huống

    Bạn biết mình phải làm một việc khó chịu mà cứ trì hoãn. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Put off" là trì hoãn, sau nó là V-ing. Đừng nhầm với "put on" (mặc vào) hay "put away" (cất đi).
    B1
  71. 71

    Same as usual.

    /seɪm æz ˈjuːʒəwəl./

    Vẫn như mọi khi.

    Tình huống

    Người ta hỏi công việc thế nào và mọi thứ không có gì thay đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi thăm định kỳ. Cùng nhóm: "Same old", "Nothing new".
    A23 lần
  72. 72

    I'm off today.

    /aɪm ɔːf təˈdeɪ./

    Hôm nay tôi nghỉ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhắn hỏi việc vào đúng ngày nghỉ của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be off" là nghỉ làm. Ở Âu Mỹ, không trả lời việc trong ngày nghỉ là quyền chính đáng và được tôn trọng.
    B1
  73. 73

    I don't speak English well.

    /aɪ doʊnt spiːk ˈɪŋɡlɪʃ wel./

    Tôi nói tiếng Anh chưa tốt.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh và bạn muốn họ biết trình độ của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người bản xứ sẽ nói chậm lại ngay và kiên nhẫn hơn. Đây là câu có ích nhất cho người mới học.
    A1
  74. 74

    I don't have any cash.

    /aɪ doʊnt hæv ˈeni kæʃ./

    Tôi không có tiền mặt.

    Tình huống

    Nơi này chỉ nhận tiền mặt mà bạn chỉ có thẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cash" không đếm được — không có "cashes". Dùng "any" trong câu phủ định về số lượng.
    A15 lần
  75. 75

    I need to change some money.

    /aɪ niːd tuː tʃeɪndʒ sʌm ˈmʌni./

    Tôi cần đổi ít tiền.

    Tình huống

    Bạn vừa tới nước ngoài và cần tiền địa phương. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Change money" là đổi ngoại tệ. Chỗ đổi gọi là "currency exchange" hoặc "bureau de change" — nhớ mặt chữ để tìm biển.
    A2
  76. 76

    I've lost my group.

    /aɪv lɔːst maɪ ɡruːp./

    Tôi lạc mất đoàn rồi.

    Tình huống

    Bạn đi tour và bị tách khỏi mọi người. Bạn nhờ người khác thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm tên công ty tour và điểm hẹn nếu nhớ. Nhân viên các điểm tham quan xử lý chuyện này hằng ngày.
    B1
  77. 77

    My phone died.

    /maɪ foʊn daɪd./

    Điện thoại tôi hết pin rồi.

    Tình huống

    Bạn không gọi được cho ai và cần giải thích tình cảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Die" dùng cho pin hết sạch — cụm cố định, ai cũng hiểu. Không nói "my phone is out of battery" (nghe lạ).
    A23 lần
  78. 78

    It all started when I missed the bus.

    /ɪt ɔːl ˈstɑːrtɪd wen aɪ mɪst ðə bʌs./

    Chuyện bắt đầu từ lúc tôi lỡ xe buýt.

    Tình huống

    Bạn kể lại một chuỗi sự việc và muốn nói từ đầu. Bạn mở thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mở đầu câu chuyện dài. Sau "when" là quá khứ đơn — mốc bắt đầu của chuỗi sự việc.
    B1
  79. 79

    And then, out of nowhere, it started raining.

    /ənd ðen, aʊt ʌv ˈnoʊˌwer, ɪt ˈstɑːrtɪd ˈreɪnɪŋ./

    Rồi tự dưng trời đổ mưa.

    Tình huống

    Trong lúc kể, có một sự việc bất ngờ xen vào. Bạn kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Out of nowhere" là bất thình lình. Cụm này làm câu chuyện sống hẳn lên — người kể chuyện hay dùng.
    B1
  80. 80

    It's half past three.

    /ɪts hæf pæst θriː./

    Ba giờ rưỡi.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ 3:30. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "half past three", người Mỹ hay nói thẳng "three thirty". Cả hai đều đúng — nhưng phải NGHE hiểu được cả hai.
    A2
  81. 81

    It's a quarter to five.

    /ɪts ə ˈkwɔːrtər tuː faɪv./

    Bốn giờ bốn lăm.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 4:45 và người ta hỏi giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"To" là còn thiếu (4:45 = còn 15 phút tới 5 giờ), "past" là đã qua. Người Việt hay nhầm chiều — nhớ: to = chưa tới.
    B1
  82. 82

    I was born in 1990.

    /aɪ wɑːz bɔːrn ɪn 1990./

    Tôi sinh năm 1990.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sinh năm nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In" cho năm và tháng. Đọc năm 1990 là "nineteen ninety" — đọc theo cặp, không đọc "one thousand nine hundred".
    A2
  83. 83

    The shop opens at nine.

    /ðə ʃɑːp ˈoʊpənz æt naɪn./

    Cửa hàng mở lúc chín giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ chỗ đó bắt đầu làm việc. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At" cho một mốc giờ cụ thể. Ba giới từ này sai là nghe rất lạ dù người ta vẫn hiểu.
    A1
  84. 84

    We have known each other for ten years.

    /wiː hæv noʊn iːtʃ ˈʌðər fɔːr ten jɪrz./

    Chúng tôi quen nhau mười năm rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn và người kia quen nhau bao lâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"For + khoảng thời gian" (for ten years), "since + mốc bắt đầu" (since 2015). Người Việt hay dùng nhầm hai cái.
    B1
  85. 85

    It's the fifth of May.

    /ɪts ðə fɪfθ ʌv meɪ./

    Ngày 5 tháng 5.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "the fifth of May", người Mỹ nói "May fifth". Ngày luôn đọc dạng SỐ THỨ TỰ (fifth), dù viết là "5".
    A2
  86. 86

    The deadline is the end of the month.

    /ðə ˈdedˌlaɪn ɪz ðə end ʌv ðə mʌnθ./

    Hạn chót là cuối tháng.

    Tình huống

    Bạn nói về một mốc không phải ngày cụ thể. Bạn diễn đạt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ công sở nên chốt ngày cụ thể — "cuối tháng" mỗi người hiểu một kiểu. Hỏi lại: "Which date exactly?"
    B1
  87. 87

    That's twenty-five fifty.

    /ðæts ˈtwenti-faɪv ˈfɪfti./

    Hết hai lăm rưỡi.

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và tổng hoá đơn là 25,50. Bạn đọc số tiền thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ đọc tiền theo cặp, bỏ đơn vị: 25.50 → "twenty-five fifty". Nghe hụt là trả nhầm tiền.
    B1
  88. 88

    There are too many people here.

    /ðer ɑːr tuː ˈmeni ˈpiːpəl hiːr./

    Ở đây đông người quá.

    Tình huống

    Chỗ này chật cứng và bạn muốn đề nghị đi nơi khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Many" đi với đếm được, "much" với không đếm được. "Too much people" là lỗi kinh điển của người Việt.
    A2
  89. 89

    We do not have enough chairs.

    /wiː duː nɑːt hæv ɪˈnʌf tʃerz./

    Không đủ ghế.

    Tình huống

    Bạn kiểm phòng họp và thiếu chỗ ngồi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Enough" đứng TRƯỚC danh từ (enough chairs) nhưng SAU tính từ (good enough). Hai vị trí khác nhau.
    A2
  90. 90

    A few of us are going.

    /ə fjuː ʌv ʌs ɑːr ˈɡoʊɪŋ./

    Vài người bọn tôi sẽ đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi có ai đi không, và số người thì ít. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A few" (vài, đủ dùng) khác "few" (rất ít, ngụ ý thiếu). Bỏ mạo từ "a" là đổi hẳn sắc thái sang tiêu cực.
    B1
  91. 91

    There is a little time left.

    /ðer ɪz ə ˈlɪtəl taɪm left./

    Còn một chút thời gian.

    Tình huống

    Sắp hết giờ nhưng vẫn còn kịp làm một việc nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"A little" cho không đếm được, "a few" cho đếm được. Và cũng như trên: bỏ "a" thì "little time" thành "gần như không còn thời gian".
    B1
  92. 92

    My number is 0912 345 678.

    /maɪ ˈnʌmbər ɪz 0912 345 678./

    Số của tôi là 0912 345 678.

    Tình huống

    Người ta xin số điện thoại của bạn. Bạn đọc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc TỪNG CHỮ SỐ, không gộp: "oh nine one two…". Số 0 đọc là "oh" hoặc "zero"; hai số giống nhau liền nhau thì người Anh nói "double".
    A2
  93. 93

    She is very friendly.

    /ʃiː ɪz ˈveri ˈfrendli./

    Cô ấy rất thân thiện.

    Tình huống

    Người ta hỏi về đồng nghiệp mới và bạn nhận xét về tính cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét tính cách nên dùng từ tích cực trước. Ở Âu Mỹ, chê tính cách đồng nghiệp sau lưng bị coi rất nặng.
    A1
  94. 94

    He is the tall one with glasses.

    /hiː ɪz ðə tɔːl wʌn wɪð ˈɡlæsəz./

    Anh ấy là người cao đeo kính.

    Tình huống

    Bạn chỉ một người trong đám đông cho người kia nhận ra. Bạn tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The ___ one" để phân biệt trong nhóm. Tả người ở Âu Mỹ nên bắt đầu bằng quần áo và chiều cao, tránh nhận xét cân nặng.
    A2
  95. 95

    She looks like her mother.

    /ʃiː lʊks laɪk hɜːr ˈmʌðər./

    Cô ấy giống mẹ.

    Tình huống

    Bạn thấy hai người trong ảnh có nét giống nhau. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Look like" là giống về ngoại hình; "be like" là giống về tính cách. Hai cụm khác hẳn — hỏi "What is she like?" là hỏi tính cách.
    A21 lần
  96. 96

    He is in his thirties.

    /hiː ɪz ɪn hɪz ˈθɜːrtiz./

    Anh ấy khoảng ba mươi mấy.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi một người mà bạn chỉ đoán được khoảng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tuổi áng chừng, lịch sự hơn đoán một con số. "Early thirties" là 30–33, "late thirties" là 37–39.
    B1
  97. 97

    It is a small black bag.

    /ɪt ɪz ə smɔːl blæk bæɡ./

    Là một cái túi đen nhỏ.

    Tình huống

    Bạn khai báo mất đồ và phải tả món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ TÍNH TỪ: cỡ trước, màu sau, rồi mới tới danh từ — "small black bag", không phải "black small bag". Luật này cố định.
    A2
  98. 98

    It is made of leather.

    /ɪt ɪz meɪd ʌv ˈleðər./

    Nó làm bằng da.

    Tình huống

    Bạn tả chất liệu của một món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Made of" khi vẫn nhìn ra chất liệu gốc (bàn gỗ); "made from" khi đã biến đổi (giấy từ gỗ). Phần lớn trường hợp dùng "of".
    A2
  99. 99

    It does not fit.

    /ɪt dʌz nɑːt fɪt./

    Không vừa.

    Tình huống

    Bạn thử đồ và thấy sai cỡ. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fit" là vừa về CỠ; "suit" là hợp về kiểu dáng, màu sắc. "It fits but it doesn't suit me" là câu hoàn toàn hợp lý.
    A1
  100. 100

    It is the same as the other one.

    /ɪt ɪz ðə seɪm æz ðə ˈʌðər wʌn./

    Nó giống hệt cái kia.

    Tình huống

    Người ta hỏi hai món khác nhau chỗ nào mà thực ra chúng giống nhau. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"The same AS", không phải "the same with" — người Việt hay nhầm vì tiếng Việt nói "giống với".
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.