
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Câu giờ": 40 câu
- 1
Give me a second.
/ɡɪv miː ə ˈsekənd./
Cho tôi một giây.
Tình huốngBị hỏi bất ngờ, bạn cần vài giây mà không muốn im lặng khó xử. Bạn nói gì để giữ nhịp?
You have been asked something unexpected and need a few seconds without an awkward silence.
Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, hợp với bạn bè và đồng nghiệp. Lịch sự hơn: "Just a moment, please" hoặc "Bear with me".A174 lần - 2
Hold on a second.
/hoʊld ɑːn ə ˈsekənd./
Chờ một chút.
Tình huốngĐang nói dở thì bạn cần dừng lại vài giây để làm một việc. Bạn giữ người kia lại thế nào?
Mid-conversation you need a few seconds to deal with something and want the other person to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ người ta lại vài giây, dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại. Cùng nghĩa: "Hang on", "Give me a sec".A1132 lần - 3
Hold on, please.
/hoʊld ɑːn, pliːz./
Xin vui lòng giữ máy.
Tình huốngKhách gọi tới hỏi một người đang ở phòng khác, bạn phải đi tìm. Bạn nói gì trước khi đặt máy xuống?
A caller asks for someone in another room and you must go and find them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và chuẩn cho tổng đài. Trang trọng hơn: "One moment, please" hoặc "Please hold".A16 lần - 4
I'll get back to you on that.
/aɪl ɡet bæk tuː juː ɑːn ðæt./
Chuyện đó tôi sẽ trả lời sau.
Tình huốngBị hỏi một câu mà bạn chưa đủ thông tin để trả lời ngay. Bạn hoãn lại cho đàng hoàng. Bạn nói gì?
You are asked something you do not have enough information to answer on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn trả lời một cách chuyên nghiệp, không phải né tránh. Nhưng người Âu Mỹ hiểu đây là lời hứa — không quay lại thật thì mất uy.B15 lần - 5
Hold on a second, please.
/hoʊld ɑːn ə ˈsekənd, pliːz./
Bạn giữ máy một lát nhé.
Tình huốngĐang nghe điện thì có việc chen ngang, bạn cần người kia chờ vài giây. Bạn nói gì?
You are on a call when something interrupts and you need the caller to wait a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự của "Hold on" cho điện thoại công việc. Bỏ "please" thì thành giọng bạn bè.A1 - 6
You know what?
/juː noʊ wʌt?/
Này, biết gì không?
Tình huốngBạn vừa nghĩ ra một điều muốn nói ngay, và muốn người kia chú ý trước khi bạn nói. Bạn mở lời thế nào?
Something has just occurred to you and you want the other person to pay attention before you say it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi — đừng chờ người ta trả lời, nói tiếp luôn. Nó chỉ là tiếng gõ cửa để giành lượt nói. Rất hay gặp trong hội thoại thật.A21.382 lần - 7
I just need a minute.
/aɪ dʒʌst niːd ə ˈmɪnət./
Tôi cần một phút thôi.
Tình huốngBạn chưa xong việc nhưng sắp xong, và muốn người ta đừng giục. Bạn nói gì?
You have not finished but you are close, and you want the other person to stop pushing.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải đúng 60 giây — nó là "một lát". Người bản xứ dùng rất co giãn, y như "một phút" tiếng Việt.A119 lần - 8
It depends.
/ɪt dɪˈpendz./
Còn tuỳ.
Tình huốngBị hỏi một câu mà câu trả lời thay đổi theo hoàn cảnh. Bạn đáp gì trước khi giải thích?
You are asked something whose answer changes with the circumstances.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên nói tuỳ vào cái gì, nếu không nghe như né tránh: "It depends on the weather."A227 lần - 9
Maybe.
/ˈmeɪbi./
Có thể.
Tình huốngBạn chưa quyết được và cũng chưa muốn hứa. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You have not decided and do not want to commit yet.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ "Maybe" thường được hiểu đúng nghĩa là chưa chắc, khác văn hoá Việt hay dùng nó thay lời từ chối. Muốn từ chối thì nói rõ ra.A11.884 lần - 10
I'm not sure yet.
/aɪm nɑːt ʃʊr jet./
Tôi chưa chắc.
Tình huốngNgười ta hỏi kế hoạch mà bạn thật sự chưa quyết. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?
You are asked about a plan you genuinely have not decided on.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" quan trọng: nó báo là bạn sẽ quyết, chỉ chưa phải bây giờ. Bỏ "yet" đi thì nghe như bạn không định trả lời.A238 lần - 11
Let me check.
/let miː tʃek./
Để tôi kiểm tra.
Tình huốngBị hỏi một thông tin bạn không nhớ chính xác nhưng tra được ngay. Bạn nói gì?
You are asked for a detail you cannot recall exactly but can look up right away.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung thực hơn hẳn việc đoán bừa. Ở công sở Âu Mỹ, "Let me check" được đánh giá cao hơn một câu trả lời sai nói chắc nịch.A138 lần - 12
Let's talk about it later.
/lets tɔːk əˈbaʊt ɪt ˈleɪtər./
Để lát nữa nói tiếp nhé.
Tình huốngChuyện đang bàn không hợp lúc này, và bạn muốn hoãn lại chứ không bỏ. Bạn nói gì?
The topic is not right for this moment and you want to postpone it, not drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn mà vẫn giữ lời hứa quay lại. Bỏ chữ "later" đi thì thành từ chối bàn luôn.A25 lần - 13
I'll think about it.
/aɪl θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Để tôi suy nghĩ đã.
Tình huốngĐược đề nghị một việc mà bạn chưa muốn nhận cũng chưa muốn từ chối. Bạn đáp gì?
You are offered something you are not ready to accept or refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ câu này thường được hiểu đúng nghĩa đen là sẽ cân nhắc thật. Muốn từ chối thì nói rõ, đừng dùng câu này thay lời từ chối như thói quen tiếng Việt.A2107 lần - 14
We can talk later.
/wiː kæn tɔːk ˈleɪtər./
Lát nữa mình nói.
Tình huốngNgười ta bắt chuyện lúc bạn đang bận, và bạn muốn hoãn mà không đuổi. Bạn nói gì?
Someone starts a conversation while you are busy and you want to postpone without brushing them off.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Let's talk about it later" vì nó không nhắc tới chuyện gì cụ thể. Nói kèm một cái gật đầu là đủ lịch sự.A17 lần - 15
You're not going to believe this.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː bɪˈliːv ðɪs./
Bạn sẽ không tin nổi đâu.
Tình huốngBạn sắp kể một chuyện quá bất ngờ và muốn người ta dỏng tai lên. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to tell an astonishing story and want to grab their attention first.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn để giành sự chú ý trước khi kể. Nói nhanh thành "You're not gonna believe this" — rất hay gặp trong phim.B112 lần - 16
I need to think about it.
/aɪ niːd tuː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Tôi cần suy nghĩ thêm.
Tình huốngĐược đề nghị một chuyện lớn và bạn không muốn quyết vội. Bạn đáp gì?
You are offered something significant and do not want to decide on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I'll think about it" một chút vì "need" báo là bạn thật sự cần thời gian. Ở Âu Mỹ, hoãn quyết định như vậy được coi là thận trọng chứ không phải né tránh.A220 lần - 17
Maybe next week.
/ˈmeɪbi nekst wiːk./
Có lẽ tuần sau.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ làm được, mà bạn chỉ ước lượng được chứ chưa chắc. Bạn đáp gì?
You are asked when it can be done and can only estimate.
Người bản xứ dùng thế nàoƯớc lượng nhẹ. Ở công sở nên nói rõ hơn ("probably next week") vì "maybe" nghe như chưa có kế hoạch gì.A15 lần - 18
I haven't decided yet.
/aɪ ˈhævənt ˌdɪˈsaɪdɪd jet./
Tôi chưa quyết.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn vẫn đang cân nhắc. Bạn đáp gì?
You are asked which option you have gone for, but you are still weighing them up.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "yet" cho việc đáng lẽ xảy ra rồi mà chưa. Nói "I didn't decide" là kể chuyện quá khứ — nghe như bạn đã bỏ cuộc.A224 lần - 19
Could we have a few more minutes?
/kʊd wiː hæv ə fjuː mɔːr ˈmɪnəts?/
Cho chúng tôi thêm chút thời gian?
Tình huốngNhân viên tới hỏi gọi món mà cả bàn chưa chọn xong. Bạn nói gì?
A server comes to take the order but nobody at the table has decided.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giữ nhân viên khỏi đứng chờ mà bạn không bị hối. Rút gọn thân mật: "Just a couple more minutes."A21 lần - 20
It's a long story.
/ɪts ə lɔːŋ ˈstɔːri./
Chuyện dài lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao lại thế, mà giải thích thì mất cả buổi. Bạn đáp gì?
Someone asks how something came about, but explaining would take all evening.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối kể vừa là lời mời hỏi tiếp, tuỳ giọng. Người kia thường đáp "I've got time" nếu muốn nghe.A2187 lần - 21
I'll let you know.
/aɪl let juː noʊ./
Tôi sẽ báo bạn sau.
Tình huốngĐược mời nhưng bạn chưa chắc lịch. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?
You are invited but cannot confirm your schedule yet.
Người bản xứ dùng thế nàoLà một lời hứa — ở Âu Mỹ nói xong mà im luôn thì bị coi là thất hứa. Không đi được thì vẫn phải báo.A183 lần - 22
That's a good question.
/ðæts ə ɡʊd ˈkwestʃən./
Câu hỏi hay đấy.
Tình huốngAi đó hỏi một câu khó mà bạn cần vài giây để nghĩ. Bạn đáp gì?
Someone asks a hard question and you need a moment to think.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa khen vừa mua thời gian — người bản xứ dùng liên tục trong phỏng vấn và họp. Đừng lạm dụng, dùng mỗi câu một lần thì lộ.A2129 lần - 23
Let me look it up.
/let miː lʊk ɪt ʌp./
Để tôi tra thử.
Tình huốngBạn không nhớ một thông tin nhưng tra được ngay trên điện thoại. Bạn nói gì?
You cannot recall a detail but can check it on your phone right away.
Người bản xứ dùng thế nào"Look up" là tra cứu. Tách được và khi tân ngữ là "it" thì BẮT BUỘC tách: "look it up", không nói "look up it".A22 lần - 24
I'm on the fence.
/aɪm ɑːn ðə fens./
Tôi còn phân vân.
Tình huốngBạn chưa nghiêng về bên nào trong hai lựa chọn. Bạn nói gì?
You have not leaned either way between two options.
Người bản xứ dùng thế nàoHình ảnh ngồi trên hàng rào, chưa nhảy sang bên nào. Rất hay dùng khi được hỏi ý mà chưa quyết.B12 lần - 25
Can I call you back?
/kæn aɪ kɔːl juː bæk?/
Tôi gọi lại được không?
Tình huốngĐiện thoại đổ chuông lúc bạn không tiện nghe. Bạn đáp nhanh thế nào?
The phone rings at a moment when you cannot talk.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Can I call you back later?" và dùng được ngay khi vừa bắt máy. Nói xong nên hẹn giờ.A122 lần - 26
Let me double-check that.
/let miː ˈdʌbəl-tʃek ðæt./
Để tôi kiểm tra lại cho chắc.
Tình huốngBạn không chắc thông tin mình vừa nói và muốn xác minh. Bạn nói gì?
You are unsure about what you just said and want to verify it.
Người bản xứ dùng thế nào"Double-check" là kiểm tra lại lần nữa. Nói câu này còn hơn khẳng định sai — ở công sở, cẩn thận được coi trọng hơn nhanh nhảu.B1 - 27
Could you wait a moment?
/kʊd juː weɪt ə ˈmoʊmənt?/
Bạn chờ một lát được không?
Tình huốngBạn cần vài giây để xử lý một việc trước khi tiếp người kia. Bạn nói gì?
You need a few seconds to deal with something before attending to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với "Could you help me", "Could you slow down". Ba chữ đầu là chìa khoá mở mọi lời nhờ lịch sự.A1 - 28
Let me write that down.
/let miː raɪt ðæt daʊn./
Để tôi ghi lại.
Tình huốngNgười ta cho bạn một thông tin quan trọng. Bạn nói gì trước khi rút bút?
Someone gives you an important detail and you reach for a pen.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này còn khiến người kia nói chậm lại và nhắc lại nếu cần — có lợi kép.A22 lần - 29
Let me see…
/let miː siː…/
Để xem nào…
Tình huốngBạn cần vài giây để nhớ lại hoặc cân nhắc. Bạn nói gì để lấp khoảng trống?
You need a couple of seconds to recall or weigh something up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "để tôi nhìn" — nó chỉ là tiếng đệm khi đang nghĩ. Cùng nhóm: "Let me think", "Hmm".A2 - 30
How can I put this?
/haʊ kæn aɪ pʊt ðɪs?/
Nói thế nào nhỉ…
Tình huốngBạn sắp nói một điều tế nhị và đang tìm cách diễn đạt. Bạn nói gì?
You are about to say something delicate and are searching for the right words.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là câu sắp nói khó nói. Người nghe sẽ chuẩn bị tinh thần và kiên nhẫn hơn.B13 lần - 31
It's hard to explain.
/ɪts hɑːrd tuː ɪkˈspleɪn./
Khó giải thích lắm.
Tình huốngBạn hiểu vấn đề nhưng chưa nghĩ ra cách diễn đạt gọn. Bạn nói gì?
You understand it but cannot find a neat way to put it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành thật và mua được thời gian. Nói xong thì cứ thử giải thích — người nghe đã hạ kỳ vọng rồi.A264 lần - 32
Sorry, I lost my train of thought.
/ˈsɑːri, aɪ lɔːst maɪ treɪn ʌv θɔːt./
Xin lỗi, tôi mất mạch rồi.
Tình huốngBạn đang nói dở thì quên mất mình định nói gì. Bạn chữa thế nào?
Mid-sentence you forget what you were going to say.
Người bản xứ dùng thế nào"Train of thought" là mạch suy nghĩ — thành ngữ cố định. Nói ra thì tự nhiên hơn nhiều so với đứng im lúng túng.B11 lần - 33
What's the word…
/wʌts ðə wɜːrd…/
Từ đó là gì nhỉ…
Tình huốngBạn bí đúng một chữ giữa câu. Bạn nói gì thay vì dừng hẳn?
You are stuck on a single word mid-sentence.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên thì người nghe thường gợi ý hộ. Đây là cách người bản xứ cũng dùng khi họ bí từ.A2 - 34
You will never guess what happened.
/juː wɪl ˈnevər ɡes wʌt ˈhæpənd./
Bạn không đoán được đâu.
Tình huốngBạn sắp kể một chuyện bất ngờ và muốn người ta chú ý. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to tell a surprising story and want their full attention.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn kinh điển. Nó tạo tò mò trước khi kể — kỹ thuật kể chuyện mà người bản xứ dùng rất tự nhiên.B1 - 35
Could I have some time to consider?
/kʊd aɪ hæv sʌm taɪm tuː kənˈsɪdər?/
Cho tôi ít thời gian cân nhắc được không?
Tình huốngBạn nhận được lời mời làm việc và không muốn trả lời ngay. Bạn xin thế nào?
You have received a job offer and do not want to answer on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoXin vài ngày là hoàn toàn bình thường và không làm mất cơ hội. Nhận ngay lập tức đôi khi còn bị coi là thiếu cân nhắc.B1 - 36
Wait a second.
/weɪt ə ˈsekənd./
Đợi một giây.
Tình huốngBạn cần người kia dừng lại trong chốc lát. Bạn nói gì?
You need the other person to pause for a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hold on", "Hang on", "Just a moment". Bốn cách nói gần như thay nhau được.A1322 lần - 37
Listen.
/ˈlɪsən./
Nghe này.
Tình huốngBạn sắp nói một điều quan trọng và muốn người ta chú ý. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to say something important and want their attention.
Người bản xứ dùng thế nàoGiành sự chú ý trước khi nói. Giọng nặng thì thành ra hơi gay gắt — nói nhẹ nhàng.A11.057 lần - 38
Just a moment.
/dʒʌst ə ˈmoʊmənt./
Đợi một lát.
Tình huốngBạn cần vài giây trước khi tiếp người kia. Bạn nói gì?
You need a few seconds before attending to them.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "Wait" — dùng được với khách hàng. Trong dịch vụ Âu Mỹ đây là câu chuẩn.A144 lần - 39
Wait a minute.
/weɪt ə ˈmɪnət./
Khoan đã.
Tình huốngNgười ta đang nói tiếp mà bạn cần dừng lại một chút để nghĩ hoặc để hỏi. Bạn chặn thế nào?
They are moving on but you need a moment to think or to ask.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải một phút thật, chỉ là một chốc. Nói nhanh nghe như "Wait a minnit".A1856 lần - 40
Hold on.
/hoʊld ɑːn./
Chờ đã.
Tình huốngBạn đang nghe điện thoại và cần đặt máy xuống một lát. Bạn nói gì?
You are on the phone and need to put it down for a second.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là "giữ máy" nhưng nay dùng cho mọi tình huống bảo người ta chờ. Trên điện thoại là câu chuẩn.A11.301 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp