
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Phàn nàn": 14 câu
- 1
This is not what I ordered.
/ðɪs ɪz nɑːt wʌt aɪ ˈɔːrdərd./
Đây không phải món tôi gọi.
Tình huốngĐĩa vừa bưng ra khác hẳn thứ bạn chọn. Bạn báo lại, giọng bình tĩnh chứ không gắt. Bạn nói gì?
The plate just served is not the dish you chose, and you want to point that out calmly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói bình tĩnh, không cần xin lỗi trước. Người bản xứ coi đây là chuyện bình thường và quán sẽ đổi ngay, không ai mất mặt.A21 lần - 2
I'd like to return this.
/aɪd laɪk tuː rɪˈtɜːrn ðɪs./
Tôi muốn trả lại cái này.
Tình huốngVề nhà mở ra thấy không vừa, hôm sau bạn quay lại cửa hàng, tay cầm món đồ và hoá đơn. Bạn nói gì?
At home the item turned out not to fit; the next day you are back at the shop with it and the receipt.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên sẽ hỏi lý do — chuẩn bị một câu ngắn: "It doesn't fit" hoặc "It's the wrong size". Không cần bịa lý do to tát.A2 - 3
I've been waiting for over an hour.
/aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɔːr ˈoʊvər æn ˈaʊər./
Tôi đợi hơn một tiếng rồi.
Tình huốngBạn tới đúng hẹn nhưng vẫn chưa được phục vụ, và bạn muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu tính tới giờ. Bạn nói gì?
You arrived on time but nobody has served you, and you want to say how long you have been waiting up to now.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc chờ VẪN đang diễn ra. Nói "I waited" là chuyện đã xong — người nghe sẽ không thấy gấp.B11 lần - 4
There must be some mistake.
/ðer mʌst biː sʌm mɪˈsteɪk./
Chắc có nhầm lẫn gì đó.
Tình huốngHoá đơn ghi số tiền cao hơn hẳn bảng giá. Bạn nêu vấn đề mà chưa vội đổ lỗi cho ai. Bạn nói gì?
The bill is much higher than the listed price and you want to raise it without blaming anyone yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu vấn đề mà chưa quy trách nhiệm cho ai — cách mở đầu khiếu nại khôn ngoan nhất, giữ cho đối phương còn đường sửa.B132 lần - 5
I'd like to speak to the manager.
/aɪd laɪk tuː spiːk tuː ðə ˈmænədʒər./
Tôi muốn gặp quản lý.
Tình huốngNhân viên không giải quyết được việc của bạn và bạn cần người có quyền hơn. Bạn nói gì?
The staff member cannot solve your problem and you need someone with more authority.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi nhân viên thật sự không giải quyết được. Ở Âu Mỹ câu này bị coi là leo thang, dùng quá sớm sẽ mất thiện cảm.A22 lần - 6
This is not acceptable.
/ðɪs ɪz nɑːt ækˈseptəbəl./
Thế này là không chấp nhận được.
Tình huốngDịch vụ tệ tới mức bạn phải nói thẳng, nhưng vẫn giữ giọng dứt khoát chứ không chửi bới. Bạn nói gì?
The service is bad enough that you must say so plainly, firmly but without shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nặng, dùng khi mọi cách nhẹ đã thất bại. Giữ giọng bình tĩnh — nói to lên thì ở Âu Mỹ bạn thành người sai.B15 lần - 7
This is cold.
/ðɪs ɪz koʊld./
Món này nguội rồi.
Tình huốngĐồ ăn bưng ra không còn nóng và bạn muốn báo, ngắn gọn thôi. Bạn nói gì?
The food has come out lukewarm and you want to say so, briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu sự việc chứ chưa đòi hỏi — người phục vụ sẽ tự đề nghị đổi. Ở Âu Mỹ nói thẳng như vậy là bình thường, không mất lịch sự.A16 lần - 8
It doesn't work.
/ɪt ˈdʌzənt wɜːrk./
Cái này không chạy.
Tình huốngMón vừa mua về đã hỏng và bạn quay lại cửa hàng. Bạn báo gì?
The item you just bought does not function and you are back at the shop.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để báo hỏng, dùng cho mọi thứ có vận hành. Nói rõ hơn thì thêm triệu chứng: "It doesn't turn on."A126 lần - 9
Can I get a refund?
/kæn aɪ ɡet ə rɪˈfʌnd?/
Tôi được hoàn tiền không?
Tình huốngMón hàng lỗi và bạn không muốn đổi cái khác, chỉ muốn lấy lại tiền. Bạn hỏi gì?
The item is faulty and you do not want a replacement, only your money back.
Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt: "refund" là trả lại tiền, "exchange" là đổi hàng. Nói rõ mình muốn cái nào thì nhanh hơn.B1 - 10
The room next door is very noisy.
/ðə ruːm nekst dɔːr ɪz ˈveri ˈnɔɪzi./
Phòng bên cạnh ồn quá.
Tình huốngNửa đêm và tiếng từ phòng bên làm bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân báo gì?
It is the middle of the night and noise from next door is keeping you awake.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo sự việc chứ đừng đòi xử người ta — khách sạn sẽ tự xử lý. "Next door" là phòng/nhà liền kề.B1 - 11
I paid for this already.
/aɪ peɪd fɔːr ðɪs ɔːlˈredi./
Tôi đã trả tiền món này rồi.
Tình huốngBạn bị tính tiền lần thứ hai cho cùng một thứ. Bạn nói gì?
You are being charged a second time for the same thing.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu sự việc, giọng bình tĩnh. Có hoá đơn thì đưa ra luôn — ở Âu Mỹ giấy tờ nói thay lời tranh cãi.A2 - 12
This is not what I was told.
/ðɪs ɪz nɑːt wʌt aɪ wɑːz toʊld./
Không giống điều tôi được thông báo.
Tình huốngThông tin bạn nhận lúc này khác hẳn lúc đặt. Bạn nêu ra thế nào?
What you are being told now contradicts what you were told when you booked.
Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì bạn là người ĐƯỢC báo. Nêu mâu thuẫn chứ chưa quy trách nhiệm — cách khiếu nại hiệu quả nhất.B1 - 13
It's not good enough.
/ɪts nɑːt ɡʊd ɪˈnʌf./
Thế này chưa đạt.
Tình huốngChất lượng công việc chưa tới mức cần thiết và bạn phải nói ra. Bạn nói gì?
The quality is below what is required and you must say so.
Người bản xứ dùng thế nào"Enough" đứng SAU tính từ: "good enough", không phải "enough good". Câu khá nặng — nói kèm chỗ cần sửa.B110 lần - 14
It was a waste of time.
/ɪt wɑːz ə weɪst ʌv taɪm./
Mất thời gian vô ích.
Tình huốngBạn đi một buổi mà chẳng thu được gì. Bạn nhận xét thế nào?
You attended something and got nothing out of it.
Người bản xứ dùng thế nào"A waste of + danh từ": a waste of time, a waste of money. Chê khá nặng — cân nhắc trước khi nói ở chỗ đông người.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp