Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Chúc": 15 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Have a good weekend.

    /hæv ə ɡʊd ˈwiːˌkend./

    Cuối tuần vui vẻ nhé.

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu, bạn ra về và gặp đồng nghiệp ở thang máy. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ đáp lại "You too" — đây là cặp câu, im lặng là cụt. Thay đuôi: "Have a good one", "Have a good trip".
    A17 lần
  2. 2

    Happy birthday!

    /ˈhæpi ˈbɜːrθˌdeɪ!/

    Chúc mừng sinh nhật!

    Tình huống

    Hôm nay là ngày sinh của đồng nghiệp, cả phòng đang tụ lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to you" khi nói trực tiếp — "Happy birthday to you" chỉ có trong bài hát. Thân hơn thì thêm tên: "Happy birthday, Mai!"
    A1306 lần
  3. 3

    Congratulations!

    /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz!/

    Chúc mừng nhé!

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa báo một tin vui lớn. Bạn reo lên một tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có chữ "s" ở cuối. Nói tắt "Congrats!" khi thân. Người Việt hay quên chữ "s" — thiếu nó là sai rõ.
    A1963 lần
  4. 4

    Congratulations on your new job!

    /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz ɑːn jɔːr nuː dʒɑːb!/

    Chúc mừng bạn có việc mới!

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa báo tin trúng tuyển chỗ làm họ mong muốn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "congratulations on" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "on getting the job", chứ không "on get the job".
    A23 lần
  5. 5

    Good luck with your exam.

    /ɡʊd lʌk wɪð jɔːr ɪɡˈzæm./

    Chúc bạn thi tốt.

    Tình huống

    Người bạn mai có kỳ thi quan trọng và đang lo. Bạn nói gì trước khi chia tay?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "good luck" dùng "with" cho việc, "on" cũng gặp ở Mỹ. Trong giới sân khấu người ta lại nói "Break a leg" vì kiêng chúc may mắn.
    A2
  6. 6

    Hope you feel better.

    /hoʊp juː fiːl ˈbetər./

    Mong bạn thấy đỡ hơn.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nghỉ ốm mấy hôm, bạn nhắn tin hỏi thăm. Bạn viết câu cuối là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get well soon" là chữ in trên tấm thiệp; nói miệng thì người bản xứ dùng "feel better". Rút gọn khi nhắn tin: "Feel better!"
    A11 lần
  7. 7

    I hope you feel better soon.

    /aɪ hoʊp juː fiːl ˈbetər suːn./

    Mong bạn chóng khoẻ.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người đang ốm, muốn nói một câu dài hơn lời chúc thường. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "Hope you feel better". Sau "I hope" là cả một mệnh đề, thường ở thì hiện tại dù nói về tương lai.
    A22 lần
  8. 8

    I'm glad to hear that.

    /aɪm ɡlæd tuː hiːr ðæt./

    Nghe vậy tôi mừng.

    Tình huống

    Người ta vừa báo một tin tốt về chính họ. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin vui. Vế đối cho tin buồn: "I'm sorry to hear that" — nhớ cả cặp.
    A222 lần
  9. 9

    I'm so happy for you.

    /aɪm soʊ ˈhæpi fɔːr juː./

    Tôi mừng cho bạn quá.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa báo một tin vui lớn của riêng họ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "for" quan trọng: vui THAY CHO người ta. Bỏ "for" đi thành "I'm so happy" là bạn vui cho chính mình — lệch ý hẳn.
    A236 lần
  10. 10

    That's wonderful news.

    /ðæts ˈwʌndərfəl nuːz./

    Tin tuyệt vời quá.

    Tình huống

    Người ta báo một tin vui và bạn muốn đáp lại nồng nhiệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"News" luôn là danh từ không đếm được — không có "a news" hay "newses". Người Việt hay thêm "a" vào, đây là lỗi rất phổ biến.
    A29 lần
  11. 11

    Same to you.

    /seɪm tuː juː./

    Bạn cũng vậy nhé.

    Tình huống

    Người ta chúc bạn một điều tốt lành. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại mọi lời chúc: "Have a nice day" → "Same to you". Cùng nghĩa "You too" — cả hai đều rất hay dùng.
    A19 lần
  12. 12

    Bless you.

    /bles juː./

    Cầu cho bạn khoẻ.

    Tình huống

    Người bên cạnh vừa hắt hơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói khi ai đó hắt hơi — phản xạ tự động ở Âu Mỹ, im lặng bị thấy lạ. Người hắt hơi đáp "Thank you".
    A171 lần
  13. 13

    Have a nice day.

    /hæv ə naɪs deɪ./

    Chúc bạn một ngày tốt lành.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người vào ban ngày. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn trong dịch vụ ở Mỹ. Đáp lại: "You too" hoặc "Same to you" — đừng im lặng.
    A1139 lần
  14. 14

    Good luck.

    /ɡʊd lʌk./

    Chúc may mắn.

    Tình huống

    Người ta sắp đi thi hoặc phỏng vấn. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChúc trước sự kiện. Với diễn viên thì người ta kiêng câu này và nói "Break a leg" — một mê tín sân khấu.
    A11.035 lần
  15. 15

    Merry Christmas.

    /ˈmeri ˈkrɪsməs./

    Giáng sinh vui vẻ.

    Tình huống

    Bạn gặp đồng nghiệp nước ngoài vào dịp cuối năm. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chắc người ta theo đạo nào thì dùng "Happy holidays" — trung tính hơn, ở Mỹ nay còn phổ biến hơn.
    A1302 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.