Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Good Doctor

Học tiếng Anh qua phim The Good Doctor

Bác sĩ thiên tài · 2017

Một bác sĩ phẫu thuật tài năng tự kỷ và mắc cả hội chứng bác học đến làm ở một bệnh viện danh tiếng, nơi anh gặp phải sự hoài nghi từ cả bệnh nhân và các đồng nghiệp.

16 từ vựng thông dụng trong The Good Doctor

medical— y tế

“There is a medical emergency. There's a medical emergency.”

remove— loại bỏ

“Let's remove a tumor.”

organ— cơ quan

“You're suggesting we cut out a perfectly healthy organ”

assist— hỗ trợ

“I'm first assist today,”

reaction— phản ứng

“Almost immediately, the father had his allergic reaction.”

surgery— phẫu thuật

“to do the surgery today.”

surgeon— bác sĩ phẫu thuật

“Does it sound like I'm describing a surgeon?”

artery— động mạch

“If it's in the artery walls,”

resident— cư dân

“I'm a surgical resident”

prep— chuẩn bị, sẵn sàng

“Jared, prep the surgical team.”

transplant— cấy ghép

“on the liver transplant?”

consult— tư vấn, tham khảo

“we've got an emergent consult in the E. R.”

MRI— chụp cộng hưởng từ

“I'd like an MRI”

consent— sự đồng ý, chấp thuận

“but Claire hasn't gotten informed consent.”

trauma— chấn thương, sang chấn

“Echo... Get him set up in Trauma 3”

biopsy— sinh thiết

“We need intra - Operative staging for the biopsy,”

The Good Doctor là bộ phim y khoa dễ tiếp cận hơn House M.D. đáng kể, và lý do nằm ở chính nhân vật chính: anh ta là bác sĩ mắc chứng tự kỷ, và cách anh ta suy nghĩ là nói mọi thứ ra thành lời, theo trình tự.

Nhân vật chính giải thích từng bước

Khi nhân vật này chẩn đoán, anh ta liệt kê thành tiếng: triệu chứng này dẫn tới khả năng kia, loại trừ cái nọ. Đó là một chuỗi câu ngắn, rõ ràng, có logic — và với người học thì logic giúp đoán được từ tiếp theo, thứ mà hội thoại đời thường không cho.

Các bác sĩ khác trong phim cũng thường phải giải thích lại cho anh ta, hoặc giải thích về anh ta cho bệnh nhân. Kết quả là bộ phim có mật độ "giải thích" cao bất thường, và giải thích là dạng thoại dễ nghe nhất.

Từ vựng y khoa, ở mức vừa phải

  • surgery, surgeon, resident, prep — nghề nghiệp và quy trình. Resident là bác sĩ nội trú; prep là chuẩn bị bệnh nhân trước mổ.
  • organ, artery, remove — giải phẫu cơ bản. Ít thuật ngữ hiếm hơn House M.D. nhiều.
  • medical, assist, reaction — từ chung dùng được cả ngoài ngành.

So với House M.D., đây là lựa chọn nhẹ hơn: bạn vẫn có từ vựng y khoa nhưng không bị chôn dưới hàng loạt tên bệnh hiếm.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút, và các tập khá độc lập — bỏ vài tuần quay lại vẫn theo được.
  • Các đoạn nhân vật chính suy luận là phần đáng nghe kỹ nhất: chậm, câu ngắn, có trình tự.
  • Nếu bạn làm ngành y, hãy xem cả bộ này lẫn House M.D. — bộ này cho từ vựng nền, bộ kia cho thuật ngữ sâu.

Hợp với ai

B1 đến B2. Là bước đệm tốt trước khi thử House M.D. Có cảnh phẫu thuật, nhưng ở mức phim truyền hình phổ thông.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.