shirt/ʃɜːrt/noun
Danh từ chỉ áo sơ mi hoặc áo thun.
a piece of clothing worn on the upper body, usually with buttons
He wore a white shirt to work.
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
Câu thoại thật có chữ “shirt”
Buy this shirt.
Mua cái áo này.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
In her shirt?
Trong áo con bé à?
Even my t-shirt.
Cả áo phông của cháu nữa.
Phoebe & Jay: The Last Box — phim