Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“áp đặt” tiếng Anh là gì?

“áp đặt” trong tiếng Anh là impose /ˌɪmˈpoʊz/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

impose/ˌɪmˈpoʊz/verb

Động từ chỉ áp đặt hoặc bắt buộc.

to force a rule, law, or belief on someone

The government imposed new taxes on alcohol.

Chính phủ đã áp đặt thuế mới đối với rượu bia.

Câu thoại thật có chữ “impose”

  • sizes of forms and never impose your own beliefs onto someone else.

    mẫu người của họ và không bao giờ áp đặt niềm tin của riêng bạn lên người khác.

    10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV

  • impose our views onto someone else. And for me,

    áp đặt quan điểm của mình lên người khác. Với tôi,

    10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV

  • sigma males do what they want when they want anyone who tries to impose expectations onto a

    những người đàn ông sigma làm những gì họ muốn. Bất cứ ai cố gắng áp đặt những kỳ vọng lên một

    10 Signs You’re a Sigma Male - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt