playmate/ˈpleɪ.meɪt/noun
Danh từ chỉ bạn chơi cùng, thường là trẻ em hoặc bạn thân.
a friend to play with
He found a new playmate at school.
Cậu ấy tìm được một bạn chơi mới ở trường.
Câu thoại thật có chữ “playmate”
Playmate to Jesus
Cùng làm bạn hữu với Chúa
Aqua - Playmate To Jesus — bài hát
Playmate to Jesus
Cùng làm bằng hữu với Chúa
Aqua - Playmate To Jesus — bài hát
her pet playmate at last,
người bạn thú cưng,
Noël Noël — phim