classmate/ˈklæsmeɪt/noun
Danh từ chỉ bạn cùng lớp hoặc đồng học.
a person who is in the same class at school
My classmate helped me with the homework.
Bạn cùng lớp đã giúp tôi làm bài tập.
Câu thoại thật có chữ “classmate”
If you're fuzzy on something, ask another classmate who also took good notes, or go
Nếu bạn không hiểu điều gì đó, hãy hỏi một người bạn cùng lớp khác, người cũng đã ghi chép tốt, hoặc đi
Study Less Study Smart: A 6-Minute Summary of Marty Lobdell's Lecture - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
kind of I have a classmate that is
kiểu như tôi có một người bạn cùng lớp
Why Do Europeans Dislike Americans So Much? - Tập 1 — chương trình TV