balcony/ˈbæl.kə.ni/noun
Danh từ chỉ phần nhô ra ngoài nhà.
a platform with a railing on the outside of a building
They sat on the balcony and watched the sunset.
Họ ngồi trên ban công và ngắm hoàng hôn.
Câu thoại thật có chữ “balcony”
on my balcony.
ngay trên ban công của mình.
My Trip to Svalbard, Norway - Tập 1 — chương trình TV
I'm tearing down your balcony
“Tao đang phá nát cái chuồng heo(2) của tụi bay nè”
Eminem - Not Afraid — bài hát
on a balcony in summer air.
Nơi ban công tràn ngập gió hè
Taylor Swift - Love Story — bài hát