Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ân xá” tiếng Anh là gì?

“ân xá” trong tiếng Anh là parole, reprieve /pəˈroʊl/.

Trang này lấy ví dụ từ 18 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

parole/pəˈroʊl/noun

Danh từ chỉ việc thả tù có điều kiện.

the release of a prisoner before the full sentence is served, under conditions

She was released on parole after five years in prison.

Cô ấy được thả tạm tha sau năm năm trong tù.

Câu thoại thật có chữ “parole”

Học cả bộ “Luật pháp”

reprieve/rɪˈpriːv/noun

Danh từ chỉ sự hoãn thi hành án hoặc tạm tha.

a delay or cancellation of punishment or a temporary relief

The prisoner was granted a last-minute reprieve.

Tù nhân được ân xá vào phút chót.

Câu thoại thật có chữ “reprieve”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt