branding/ˈbrændɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc xây dựng thương hiệu.
the process of creating a unique name and image for a product or company
Branding helps businesses stand out in the market.
Xây dựng thương hiệu giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường.
Câu thoại thật có chữ “branding”
Chanel branding is starting to decline.
Thương hiệu Chanel đang bắt đầu suy giảm.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV
Personal branding is like this big puzzle.
Thương hiệu cá nhân giống như câu đố lớn này.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV
Branding 91 calves, I kept eight replacement heifers.
Đóng dấu chín mươi mốt con bê, giữ lại tám con bò tơ thay đàn.
Heartland (1979) — phim