Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bao gồm” tiếng Anh là gì?

“bao gồm” trong tiếng Anh là including, include, inclusive, inclusion, comprise, consist /ɪnˈkluːdɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 147 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

including/ɪnˈkluːdɪŋ/preposition

Giới từ chỉ bao gồm hoặc tính cả.

used to introduce things that are part of a group

Ten people, including the driver, were injured.

Mười người, bao gồm cả tài xế, đã bị thương.

Câu thoại thật có chữ “including”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

include/ɪnˈkluːd/verb

Động từ chỉ bao gồm hoặc chứa đựng.

to contain or have something as part of a whole

The package includes breakfast and dinner.

Gói dịch vụ bao gồm bữa sáng và bữa tối.

Câu thoại thật có chữ “include”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

inclusive/ɪnˈkluː.sɪv/adjective

Tính từ chỉ sự bao gồm, không loại trừ.

including everyone or everything

The price is inclusive of all taxes.

Giá đã bao gồm tất cả các loại thuế.

Câu thoại thật có chữ “inclusive”

  • Britain is trying to be more and more inclusive.

    Nước Anh đang cố gắng ngày càng hoà nhập hơn,

    12 Things Not to Do in Britain — bài học

  • Even though pubs are welcoming and inclusive for every type of person,

    Dù quán pub thân thiện và chào đón mọi kiểu người,

    Do Not Do This in an English Pub — bài học

  • You know, he wanted to be really inclusive but he did it in a nice way, you know his his energy was good

    Anh ấy muốn mọi người tham gia vào nhưng anh ấy đã nói một cách dễ thương, bạn biết, năng lượng của anh ấy rất tốt.

    My Experience Eating in the Best Restaurant in the World - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

inclusion/ɪnˈkluːʒən/noun

Danh từ chỉ sự hòa nhập, không loại trừ.

the act of making people feel they belong

Workplaces should promote diversity and inclusion.

Nơi làm việc nên thúc đẩy đa dạng và hòa nhập.

Câu thoại thật có chữ “inclusion”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

comprise/kəmˈpraɪz/verb

Động từ bao gồm hoặc chứa đựng nhiều phần, thành phần khác nhau.

to consist of or be made up of

The team comprises five players from different countries.

Đội bóng bao gồm năm cầu thủ từ các quốc gia khác nhau.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

consist/kənˈsɪst/verb

Động từ chỉ bao gồm hoặc được tạo thành từ.

to be made of or formed from something

The team consists of five members.

Đội gồm có năm thành viên.

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt