puzzle/ˈpʌzəl/noun
Danh từ chỉ trò chơi ghép hình hoặc câu đố.
a game that tests your knowledge or a confusing problem
This puzzle is difficult to solve.
Câu đố này khó giải.
Câu thoại thật có chữ “puzzle”
The puzzle?
Câu đố ư?
It's a puzzle.
Nó là một câu đố.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
What's a puzzle box?
Hộp giải đố là gì ạ?