trim/trɪm/verb
Động từ cắt tỉa gọn gàng, như tóc, cây cối hoặc vật liệu.
to cut or make neat
I need to trim my hair.
Mình cần cắt tỉa tóc.
Câu thoại thật có chữ “trim”
You trim it, you make it longer.
Mình cắt bớt, rồi mình kéo dài ra.
Jerry Seinfeld and Steve Martin on What Makes a Good Comedian | The New Yorker — phim
Put these on here, trim these up a bit.
Đặt những thứ này vào đây, tỉa chúng lại một chút.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Trim the ends so that you get an even tassel.
Cắt các đầu để bạn có được một tua đều.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV