Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cầu chì” tiếng Anh là gì?

“cầu chì” trong tiếng Anh là fuse /fjuːz/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fuse/fjuːz/noun

Danh từ chỉ cầu chì hoặc động từ kết hợp, hòa trộn.

a device for protecting circuits

The fuse blew during the storm.

Cầu chì bị cháy trong cơn bão.

Câu thoại thật có chữ “fuse”

  • A word, a look, lights a hidden fuse.

    Chỉ một lời nói, một cái nhìn, có thể làm chiếc cầu chì đang ẩn lóe sáng

    Jewel - Ten — bài hát

  • Well you just cut your fuse a little short. That's all.

    Ông chỉ cắt ngòi hơi ngắn thôi. Có thế thôi.

    Once Upon a Texas Train (1988) — phim

  • We're fireworks with a wet fuse

    Ta chỉ như những quả pháo ướt mất ngòi nổ

    Zedd - Find You (ft. Matthew Koma, Miriam Bryant) — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt