fuse/fjuːz/noun
Danh từ chỉ cầu chì hoặc động từ kết hợp, hòa trộn.
a device for protecting circuits
The fuse blew during the storm.
Cầu chì bị cháy trong cơn bão.
Câu thoại thật có chữ “fuse”
A word, a look, lights a hidden fuse.
Chỉ một lời nói, một cái nhìn, có thể làm chiếc cầu chì đang ẩn lóe sáng
Jewel - Ten — bài hát
Well you just cut your fuse a little short. That's all.
Ông chỉ cắt ngòi hơi ngắn thôi. Có thế thôi.
We're fireworks with a wet fuse
Ta chỉ như những quả pháo ướt mất ngòi nổ