stairs/sterz/noun
Danh từ chỉ cầu thang trong nhà.
a set of steps that lead from one floor to another
She ran up the stairs to her room.
Cô ấy chạy lên cầu thang về phòng của mình.
Câu thoại thật có chữ “stairs”
Someone's under those stairs.
Có ai đó dưới cái thang đó.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
Maybe that's the stairs.
Có lẽ đó là mấy bậc thang
Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Look out for the stairs.
Cẩn thận cái bậc thang.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV