Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chăm chỉ” tiếng Anh là gì?

“chăm chỉ” trong tiếng Anh là diligent, hardworking, assiduous, sedulous /ˈdɪlɪdʒənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

diligent/ˈdɪlɪdʒənt/adjective

Tính từ chỉ sự chăm chỉ, cần cù.

working hard and carefully

She is a diligent student who always finishes her homework on time.

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài tập đúng giờ.

Câu thoại thật có chữ “diligent”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

hardworking/ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/adjective

Tính từ chỉ sự chăm chỉ, làm việc nỗ lực.

always putting a lot of effort into work or studies

She is very hardworking and always finishes her tasks on time.

Cô ấy rất chăm chỉ và luôn hoàn thành công việc đúng hạn.

Câu thoại thật có chữ “hardworking”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

assiduous/əˈsɪdjuːəs/adjective

Tính từ chỉ sự chăm chỉ, tỉ mỉ.

showing hard work and care

She was an assiduous student, always completing her work on time.

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành công việc đúng giờ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

sedulous/ˈsedʒuːləs/adjective

Tính từ chỉ sự chăm chỉ, cần mẫn.

showing great care and effort

She is a sedulous student who always completes her assignments on time.

Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn hoàn thành bài đúng hạn.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt