die/daɪ/verb
to stop living
Many trees died during the drought.
Nhiều cây đã chết trong đợt hạn hán.
Câu thoại thật có chữ “die”
DIE ASSHOLE!
CHẾT ĐI
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Yes, die!
Biến đi!
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV
Let me die!
Hãy để em chết!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV