slime/slaɪm/noun
Danh từ chỉ chất nhớt, dính hoặc chất lỏng nhầy nhụa.
a slippery, gooey substance
The kids played with green slime.
Bọn trẻ chơi với chất nhờn màu xanh.
Câu thoại thật có chữ “slime”
It's, like, slime or something?
Có phải là, slime hay gì đó không?
Can You Feel It? - Jimmy and Kim Kardashian West Freak Out Touching Mystery Objects - Tập 1 — chương trình TV
I might not slime you.
Tôi có thể không dính chất nhờn vào cậu đâu.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV
Big Mr. Slime, Mr. Big Slime.
ông Nhớt Bự, ông Bự Nhớt.
The Dirt Bike Kid (1985) — phim