play games/pleɪ ɡeɪmz/verb
Động từ chỉ hành động chơi trò chơi.
to play video or board games for fun
The children are playing games on the tablet.
Bọn trẻ đang chơi trò chơi trên máy tính bảng.
Câu thoại thật có chữ “play games”
You think they play games like that?
Bạn nghĩ họ chơi những trò chơi như thế à?
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
I ain't got time to play games.
Tôi không có thời gian chơi trò mèo vờn chuột.
Do you still like to play games?
Cậu vẫn thích chơi trò chơi chứ?
Prom Night — phim