Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chơi trò chơi” tiếng Anh là gì?

“chơi trò chơi” trong tiếng Anh là play games /pleɪ ɡeɪmz/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

play games/pleɪ ɡeɪmz/verb

Động từ chỉ hành động chơi trò chơi.

to play video or board games for fun

The children are playing games on the tablet.

Bọn trẻ đang chơi trò chơi trên máy tính bảng.

Câu thoại thật có chữ “play games”

Học cả bộ “Sinh hoạt hằng ngày”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt